GIẢI ĐỀ THI IELTS WRITING 2024

Xin chào các bạn!

Hôm nay chuyên viên giáo dục của công ty du học Đại Dương xin gửi đến các bạn một bài giới thiệu chi tiết về cách phân tích và viết bài hiệu quả trong phần thi viết chính thức của IELTS về hai dạng đề:

DẠNG TASK 1: DOUBLE BAR CHART WITHOUT TIMELINE

DẠNG TASK 2: CAUSE/SOLUTION ESSAY

Writing Task 1: DOUBLE BAR CHART WITHOUT TIMELINE

You should spend about 20 minutes on this task.

The charts below show the protein and calorie intakes of people in different parts of the world.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Phân tích biểu đồ

Dạng biểu đồ: Cột (Bar charts)

Đặc điểm tổng quan (Overview): 

Nhìn chung, người Bắc Mỹ không chỉ tiêu thụ nhiều protein và calo hơn những người ở các khu vực khác được khảo sát mà còn là những người duy nhất có mức tiêu thụ vượt quá mức tiêu thụ protein và calo lý tưởng (nearly 70 units and 3000 calories).

Điều này hoàn toàn trái ngược với Ấn Độ, nơi lượng tiêu thụ cả protein và calo là thấp nhất.

Sp xếp thông tin:

Đoạn 1 – Mô tả chi tiết số liệu của Average protein intake.

  • Lượng protein tiêu thụ trung bình cao nhất ở Bắc Mỹ, ở mức 80 đơn vị, theo sau là Châu Mỹ Latinh, nơi người dân tiêu thụ khoảng 45 đơn vị. Đáng chú ý, những số liệu này chủ yếu bao gồm các protein đến từ động vật, với 62 đơn vị cho Bắc Mỹ và 32 đơn vị cho Châu Mỹ Latinh.
  • Trong khi đó, có sự khác biệt không đáng kể về lượng protein tiêu thụ ở Đông Phi và Ấn Độ, cả hai đều ở mức khoảng 30 đơn vị, một nửa trong số đó (15 đơn vị) có nguồn gốc từ các nguồn protein không xác định khác.

Đoạn 2  – Mô tả chi tiết số liệu của Average calorie intake.

  • Người dân Bắc Mỹ ăn khoảng 3500 calo.
  • Ngược lại, số liệu của Châu Mỹ Latinh, Đông Phi và Ấn Độ lại thấp hơn, lần lượt ở mức gần 3000, khoảng 2500 và 2000 calo.

SAMPLE

INTRODUCTION The bar charts illustrate the protein and calorie consumption of people in India, East Africa, Latin America, and North America.
OVERVIEW Overall, North Americans not only consume more protein and calories than any other region in the chart`but are also the only people whose consumption exceeds the ideal protein and calorie intake levels (nearly 70 units and 3000 calories). This is in stark contrast to India, where the consumption of both protein and calories is the lowest.
BODY PARAGRAPH 1 In terms of protein intake, North Americans consume an average of 80 units, distantly followed by Latin Americans, who consume approximately 45 units. Notably, the majority of the protein consumed in both regions comes from animals, at 62 and 32 units, respectively. Meanwhile, there is a negligible difference in the protein intake between East Africa and India, both at roughly 30 units, with approximately half of these derived from other unspecified sources.
BODY PARAGRAPH 2 Regarding caloric intake, North American people again top the list, at 3500 units. In contrast, the figures for Latin America, East Africa, and India are lower, standing at close to 3000, just over 2500, and 2000 calories, in that order.
Word count: 189 

Sau đây là một số cấu trúc ngữ pháp nổi bật được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và chúng có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:

INTRODUCTION Câu được chọn: “The bar charts illustrate the protein and calorie consumption of people in India, East Africa, Latin America, and North America.”

  • Chủ ngữ (Subject – S): “The bar charts” – Đây là chủ thể của câu, chỉ những biểu đồ cột được sử dụng để mô tả hoặc trình bày dữ liệu. Điều này ngay lập tức cho người đọc biết rằng thông tin được truyền đạt thông qua một phương tiện trực quan.
  • Động từ (Verb – V): “illustrate” – Đây là động từ chính trong câu, mô tả hành động hoặc quá trình mà các biểu đồ cột thực hiện: chúng minh họa hoặc trình bày thông tin về tiêu thụ protein và calo. “Illustrate” là một động từ mạnh mẽ ở đây vì nó nhấn mạnh việc truyền đạt thông tin một cách rõ ràng và hiệu quả.
  • Tân ngữ (Object – O): “the protein and calorie consumption of people in India, East Africa, Latin America, and North America” – Đây là tân ngữ của động từ “illustrate,” mô tả cụ thể thông tin được các biểu đồ cột minh họa. Phần này của câu cung cấp chi tiết về loại dữ liệu được trình bày: tiêu thụ protein và calo.
  • “the protein and calorie consumption”: Cụm này chỉ lượng protein và calo tiêu thụ, là trọng tâm của dữ liệu được minh họa.
  • “of people in India, East Africa, Latin America, and North America”: Phần này mở rộng tân ngữ bằng cách chỉ định người dân từ các khu vực địa lý cụ thể là đối tượng của dữ liệu. Điều này giúp làm rõ phạm vi và tập trung của thông tin được trình bày.
  • Cụm từ chỉ địa điểm: Phần “in India, East Africa, Latin America, and North America” không chỉ là phần mở rộng của tân ngữ mà còn là cụm từ chỉ địa điểm, làm rõ nơi mà dữ liệu tiêu thụ protein và calo được thu thập. Cụm từ này giúp định rõ ngữ cảnh địa lý cho dữ liệu được minh họa.
OVERVIEW Câu được chọn: “This is in stark contrast to India, where the consumption of both protein and calories is the lowest.”

  • Chủ ngữ (Subject – S): “This” – Đây là chủ thể của câu, thường được sử dụng để chỉ đến một tình huống, trạng thái, hoặc thông tin đã được nhắc đến trước đó. Trong trường hợp này, “This” có thể đang chỉ đến tình trạng tiêu thụ protein và calo ở các khu vực khác như đã được mô tả trong câu trước.
  • Động từ (Verb – V): “is” – Động từ chính của câu, thuộc nhóm động từ “to be”, ở đây dùng để chỉ sự tồn tại hoặc trạng thái của chủ thể.
  • Tân ngữ (Object – O): Trong trường hợp này, câu không có tân ngữ trực tiếp nhưng thay vào đó là một cụm từ mô tả trạng thái: “in stark contrast to India, where the consumption of both protein and calories is the lowest.”
  • Cụm từ chỉ sự tương phản: “in stark contrast to India” – Cụm này được sử dụng để thiết lập sự tương phản mạnh mẽ với thông tin được nhắc đến trước đó, nhấn mạnh sự khác biệt lớn về tiêu thụ protein và calo giữa Ấn Độ và các khu vực khác.
  • Mệnh đề quan hệ: “where the consumption of both protein and calories is the lowest” – Mệnh đề này cung cấp thông tin cụ thể về Ấn Độ, nơi tiêu thụ protein và calo thấp nhất so với các khu vực khác. “Where” ở đây dùng như một đại từ quan hệ, giới thiệu một mệnh đề quan hệ mô tả đặc điểm của Ấn Độ.
  • “the consumption of both protein and calories”: Cụm này chỉ sự tiêu thụ cả protein và calo, là chủ đề chính của mệnh đề quan hệ.
  • “is the lowest”: Phần này chỉ ra trạng thái của sự tiêu thụ đó, tức là nó thấp nhất so với các khu vực được đề cập.
BODY PARAGRAPH 1 Câu được chọn: “North Americans consume an average of 80 units, distantly followed by Latin Americans, who consume approximately 45 units.”

  • Chủ ngữ (Subject – S): “North Americans” – Đây là chủ thể chính của câu, chỉ người dân ở Bắc Mỹ. Cụ thể hóa chủ ngữ giúp người đọc hiểu rõ nhóm đối tượng được nói đến và tập trung vào hành động của họ.
  • Động từ (Verb – V): “consume” – Đây là động từ chính của câu, chỉ hành động tiêu thụ. Sử dụng trong ngữ cảnh này, động từ này mô tả quá trình tiêu thụ các đơn vị (có thể là protein, calo, hoặc một loại nguồn tài nguyên khác) bởi nhóm người được nhắc đến.
  • Tân ngữ (Object – O): “an average of 80 units” – Đây là tân ngữ của động từ “consume,” chỉ lượng trung bình mà người Bắc Mỹ tiêu thụ. Điều này cung cấp thông tin cụ thể về mức độ tiêu thụ, giúp người đọc hình dung về quy mô hoặc mức độ của hành động.
  • Cụm từ chỉ sự theo sau: “distantly followed by Latin Americans” – Cụm từ này thiết lập một mối quan hệ về mức độ tiêu thụ giữa người Bắc Mỹ và người Mỹ Latin, với người Mỹ Latin tiêu thụ ít hơn đáng kể. “Distantly followed by” được sử dụng để nhấn mạnh khoảng cách lớn về mức tiêu thụ giữa hai nhóm.
  • Mệnh đề quan hệ: “who consume approximately 45 units” – Mệnh đề này cung cấp thông tin cụ thể về nhóm thứ hai, người Mỹ Latin, bằng cách chỉ ra lượng họ tiêu thụ. “Who” là đại từ quan hệ dùng để nối mệnh đề này với chủ ngữ “Latin Americans,” giúp mô tả thêm về hành động của họ.
BODY PARAGRAPH 2 Câu được chọn: “The figures for Latin America, East Africa, and India are lower, standing at close to 3000, just over 2500, and 2000 calories, in that order.”

  • Chủ ngữ (Subject – S): “The figures for Latin America, East Africa, and India” – Chủ thể của câu này mô tả số liệu liên quan đến ba khu vực địa lý cụ thể. Cách trình bày này giúp người đọc hiểu rằng câu sẽ cung cấp thông tin cụ thể về một loại dữ liệu hoặc số liệu nào đó cho các khu vực này.
  • Động từ (Verb – V): “are” – Đây là động từ “to be” ở thì hiện tại, dùng để mô tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ. Trong trường hợp này, nó được sử dụng để kết nối chủ ngữ với thông tin mô tả trạng thái hoặc đặc điểm của số liệu cho các khu vực được nhắc đến.
  • Tân ngữ (Object – O)/Bổ ngữ (Complement – C): Trong câu này, thay vì có một tân ngữ rõ ràng, chúng ta có một bổ ngữ “lower” và một mô tả chi tiết hơn được đưa ra sau đó, mô tả trạng thái của các số liệu đó: “standing at close to 3000, just over 2500, and 2000 calories, in that order.” Điều này cung cấp thông tin cụ thể về mức độ của các số liệu, đồng thời chỉ ra rằng chúng thấp hơn so với một điểm tham chiếu nào đó không được nhắc đến trực tiếp trong câu này.
  • Cụm từ chỉ số liệu: “standing at close to 3000, just over 2500, and 2000 calories” – Phần này của câu cung cấp số liệu cụ thể cho mỗi khu vực, theo thứ tự đã được đề cập: Latin America gần 3000 calo, East Africa hơn một chút 2500 calo, và India 2000 calo. Sử dụng các cụm từ như “close to,” “just over,” và một số cụ thể giúp làm rõ mức độ của các số liệu được đề cập.
  • Cụm từ chỉ thứ tự: “in that order” – Cụm từ này được sử dụng để xác nhận rằng thứ tự của các số liệu được cung cấp tương ứng với thứ tự mà các khu vực đã được liệt kê trước đó trong câu, đảm bảo rằng người đọc có thể theo dõi một cách chính xác mức độ tiêu thụ calo cho mỗi khu vực.

Phân tích từ vựng

  • Exeed

Loại từ: Động từ.

Nghĩa tiếng Anh: To go beyond the limits of something; to surpass a set level or expectation.

Dịch nghĩa: Vượt quá.

Ví dụ: “Her performance this quarter exceeded all expectations.” (Hiệu suất của cô ấy trong quý này đã vượt quá mọi kỳ vọng.)

  • Stark Contrast

Loại từ:

“Stark”: Tính từ.

“Contrast”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A situation in which two things are completely different from each other, often highlighted to show a significant difference.

Dịch nghĩa: Sự tương phản rõ rệt.

Ví dụ: “The economic growth of the two countries presents a stark contrast.” (Sự tăng trưởng kinh tế của hai quốc gia đưa ra một sự tương phản rõ rệt.)

  • A Negligible Difference

Loại từ:

“A”: Mạo từ.

“Negligible”: Tính từ.

“Difference”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A very small or insignificant difference that is not worth considering.

Dịch nghĩa: Sự khác biệt không đáng kể.

Ví dụ: “The difference in performance between the two models is negligible.” (Sự khác biệt về hiệu suất giữa hai mẫu là không đáng kể.)

  • Derive From

Loại từ: Cụm động từ.

Nghĩa tiếng Anh: To originate from a certain source or come as a result of something.

Dịch nghĩa: Bắt nguồn từ.

Ví dụ: “The word ‘coffee’ derives from the Arabic word ‘qahwa’.” (Từ “coffee” bắt nguồn từ từ tiếng Ả Rập “qahwa”.)

  • Top the List

Loại từ:

  • “Top”: Động từ.
  • “the”: Mạo từ.
  • “List”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: To be the highest or most important item in a ranking or list.

Dịch nghĩa: Đứng đầu danh sách.

Ví dụ: “Sustainability tops the list of our company’s priorities.” (Bền vững đứng đầu danh sách ưu tiên của công ty chúng tôi.)

 

Writing Task 2: CAUSE / SOLUTION ESSAY

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

The increase in the production of consumer goods results in damage to the natural environment.

What are the causes of this? 

What can be done to solve this problem?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words.

Phân tích đề bài

Dạng bài: causes and solutions

Từ khóa: increase, production, consumer goods, results in damage, environment

Phân tích yêu cầu: Đề bài yêu cầu thí sinh đưa ra các lý do dẫn tới sự gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng, điều đã dẫn đến thiệt hại cho môi trường tự nhiên, và sau đó là các biện pháp cho vấn đề này. Với dạng đề bài này, người viết có thể phân bổ phần thân bài của mình như sau để có thể đáp ứng đầy đủ các câu hỏi của đề:

  • Thân bài 1: Các lý do dẫn tới sự gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng, điều đã dẫn đến thiệt hại cho môi trường tự nhiên.
  • Thân bài 2: Các biện pháp cho vấn đề về sự gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng, điều đã dẫn đến thiệt hại cho môi trường tự nhiên.

Dàn ý

Mở bài Giới thiệu chủ đề

Nêu rõ bài luận sẽ đưa ra lý do và giải pháp cho cho vấn đề về sự gia tăng sản xuất hàng tiêu dùng, điều đã dẫn đến thiệt hại cho môi trường tự nhiên.

Thân bài  

Đoạn 1 – Lý do

·       Sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa tiêu dùng dẫn đến cạn kiệt nguồn tài nguyên thiên nhiên quý giá của chúng ta.

·       Các quy định liên quan tới việc bảo vệ môi trường còn lỏng lẻo, không ngăn cản được các nhà máy sản xuất hàng tiêu dùng xả các hóa chất và khí thải độc hại ra môi trường xung quanh.

Đoạn 2 – Giải pháp

·       Chính phủ nên phải khởi động các chiến dịch nhằm nâng cao nhận thức cộng đồng về hậu quả môi trường nghiêm trọng của sự gia tăng của chủ nghĩa tiêu dùng.

·       Đồng thời tăng cường các biện pháp trừng phạt đối với các nhà máy coi thường việc xử lý chất thải độc hại.

Kết bài Tóm tắt các lý do và giải pháp được nêu ra ở thân bài.

SAMPLE

In recent times, we have witnessed a significant surge in the production of consumer goods, a trend that has unfortunately contributed to the degradation of our natural world. This complex issue stems from a multitude of factors, and finding a solution requires a collective endeavor involving all stakeholders.

There exist several catalysts behind the expansion of the consumer industry and its subsequent negative impact on the environment. Chief among these is the rapid proliferation of consumerism. As the demand for goods escalates, the corresponding need for increased production becomes apparent. Consequently, industries engaged in manufacturing these goods have intensified their utilization of water, energy, and raw materials, resulting in the depletion of our precious natural resources. This challenge is further aggravated by inadequate environmental regulations that often fail to dissuade factories from releasing hazardous chemicals and toxic emissions into the surroundings.

Addressing these pressing environmental concerns necessitates collaborative actions from individuals, businesses, and governmental bodies.

Firstly, it becomes imperative for governments to launch campaigns aimed at enhancing public awareness regarding the dire environmental consequences of rampant consumerism. Armed with a comprehensive understanding of these repercussions, individuals are more likely to embrace environmentally conscious behaviors, including refraining from excessive purchasing and transitioning to eco-friendly alternatives. This shift in consumer behavior, in turn, exerts pressure on companies and manufacturers to adopt more sustainable practices.

Simultaneously, it is essential to bolster punitive measures against factories that disregard proper waste management, including longer business suspensions and legal repercussions for those responsible for such environmental transgressions. This two-pronged strategy holds promise for significantly mitigating the detrimental effects stemming from heightened consumer goods production on the environment.

In conclusion, the unchecked growth of consumerism, coupled with lenient environmental regulations, has paved the way for an expanding consumer industry that significantly impacts our environment. Nevertheless, this challenge can be effectively addressed through coordinated efforts from governments, citizens, and corporate entities.

Word count: 313

Phân tích từ vựng

  • a (det) multitude (n) of factors (n)

a: một

multitude: nhiều, đa dạng

of: của

factors: yếu tố

Dịch nghĩa: một loạt các yếu tố

Cách sử dụng: “A multitude of factors” được sử dụng để chỉ sự hiện diện của nhiều yếu tố khác nhau, thường ảnh hưởng đến một tình huống, vấn đề hoặc quyết định.

Ví dụ minh họa: The decline in the company’s performance can be attributed to a multitude of factors, including economic downturn, increased competition, and internal restructuring. (Sự suy giảm về hiệu suất của công ty có thể được quy cho một loạt các yếu tố, bao gồm suy thoái kinh tế, sự cạnh tranh gia tăng và cải tổ nội bộ.)

  • a (det) collective (adj) endeavor (n)

a: một

collective: tập thể, chung

endeavor: sự nỗ lực, công cuộc

Dịch nghĩa: một công cuộc tập thể

Cách sử dụng: “A collective endeavor” được sử dụng để chỉ một hoạt động, dự án hoặc nỗ lực mà nhiều người tham gia cùng nhau, hợp tác để đạt được mục tiêu chung.

Ví dụ minh họa: The construction of the community park was a collective endeavor, involving volunteers, local businesses, and government support to create a space for everyone to enjoy. (Việc xây dựng công viên cộng đồng là một công cuộc tập thể, bao gồm sự tham gia của tình nguyện viên, doanh nghiệp địa phương và hỗ trợ từ chính quyền để tạo ra một không gian mà ai cũng có thể tận hưởng.)

  • the (det) rapid (adj) proliferation (n) of consumerism (n)

the: sự

rapid: nhanh chóng

proliferation: sự lan rộng, sự phát triển mạnh

of: của

consumerism: chủ nghĩa tiêu thụ

Dịch nghĩa: sự lan rộng nhanh chóng của chủ nghĩa tiêu thụ

Cách sử dụng: “The rapid proliferation of consumerism” được sử dụng để chỉ sự gia tăng mạnh mẽ và nhanh chóng của tình trạng chủ nghĩa tiêu thụ trong xã hội, khi mà người tiêu dùng có xu hướng mua sắm và tiêu dùng nhiều hơn.

Ví dụ minh họa: The rapid proliferation of consumerism has led to a culture of overconsumption, where people often prioritize acquiring material possessions over other values. (Sự lan rộng nhanh chóng của chủ nghĩa tiêu thụ đã dẫn đến một văn hóa của việc tiêu thụ quá mức, khi mà người ta thường ưu tiên việc sở hữu tài sản vật chất hơn các giá trị khác.)

  • precious (adj) natural (adj) resources (n)

precious: quý báu, đáng trân trọng

natural: tự nhiên

resources: tài nguyên

Dịch nghĩa: các tài nguyên tự nhiên quý báu

Cách sử dụng: “Precious natural resources” được sử dụng để chỉ những tài nguyên tự nhiên có giá trị quý báu và đáng trân trọng trong việc duy trì môi trường và cung cấp cho nhu cầu của con người.

Ví dụ minh họa: The conservation of precious natural resources such as clean water, fertile soil, and biodiversity is crucial for the well-being of our planet and future generations. (Việc bảo vệ các tài nguyên tự nhiên quý báu như nước sạch, đất màu mỡ và đa dạng sinh học là quan trọng đối với sự phát triển của hành tinh và các thế hệ tương lai.)

  • hazardous (adj) chemicals (n)

hazardous: nguy hiểm, có hại

chemicals: hóa chất

Dịch nghĩa: các hóa chất nguy hiểm

Cách sử dụng: “Hazardous chemicals” được sử dụng để chỉ các hóa chất có khả năng gây hại cho sức khỏe con người, môi trường hoặc an toàn.

Ví dụ minh họa: Proper storage and handling of hazardous chemicals are essential to prevent accidents and protect the environment and human health. (Việc lưu trữ và xử lý đúng cách các hóa chất nguy hiểm là cần thiết để ngăn ngừa tai nạn và bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.)

  • dire (adj) environmental (adj) consequences (n)

dire: nghiêm trọng, khủng khiếp

environmental: môi trường

consequences: hậu quả

Dịch nghĩa: hậu quả môi trường nghiêm trọng

Cách sử dụng: “Dire environmental consequences” được sử dụng để chỉ những hậu quả nghiêm trọng và đáng lo ngại đối với môi trường do các hành động hoặc sự kiện gây ra.

Ví dụ minh họa: The unchecked deforestation of the rainforest could lead to dire environmental consequences, including loss of biodiversity, soil erosion, and disruptions to the global climate system. (Việc chặt phá rừng mưa không kiểm soát có thể dẫn đến hậu quả môi trường nghiêm trọng, bao gồm mất đa dạng sinh học, xói mòn đất và làm gián đoạn hệ thống khí hậu toàn cầu.)

  • environmentally (adv) conscious (adj) behaviors (n)

environmentally: về môi trường

conscious: ý thức, nhận thức

behaviors: hành vi

Dịch nghĩa: những hành vi có ý thức về môi trường

Cách sử dụng: “Environmentally conscious behaviors” được sử dụng để chỉ những hành vi và hành động của con người được thực hiện với ý thức về tác động tới môi trường và sự bảo vệ tài nguyên thiên nhiên.

Ví dụ minh họa: Recycling, reducing energy consumption, and using eco-friendly products are all examples of environmentally conscious behaviors that contribute to a more sustainable planet. (Tái chế, giảm tiêu thụ năng lượng và sử dụng sản phẩm thân thiện với môi trường là những ví dụ về những hành vi có ý thức về môi trường góp phần vào một hành tinh bền vững hơn.)

  • bolster (v) punitive (adj) measures (n)

bolster: tăng cường, củng cố

punitive: trừng phạt, hình phạt

measures: biện pháp

Dịch nghĩa: tăng cường biện pháp trừng phạt

Cách sử dụng: “Bolster punitive measures” được sử dụng để chỉ việc tăng cường hoặc củng cố các biện pháp trừng phạt, để làm cho chúng hiệu quả hơn hoặc để ngăn chặn hành vi không mong muốn.

Ví dụ minh họa: In order to deter illegal logging, the government decided to bolster punitive measures by increasing fines and penalties for those caught engaging in this activity. (Nhằm ngăn chặn việc khai thác gỗ trái phép, chính phủ quyết định tăng cường biện pháp trừng phạt bằng cách tăng mức tiền phạt và hình phạt đối với những người bị bắt gặp tham gia vào hoạt động này.)

  • environmental (adj) transgressions (n)

environmental: liên quan đến môi trường

transgressions: vi phạm, việc vi phạm

Dịch nghĩa: các vi phạm liên quan đến môi trường

Cách sử dụng: “Environmental transgressions” được sử dụng để chỉ các hành vi hoặc vi phạm liên quan đến môi trường, như việc gây hại cho môi trường, làm ô nhiễm, hoặc vi phạm các quy định về bảo vệ môi trường.

Ví dụ minh họa: The company was fined heavily for its environmental transgressions, including illegal dumping of hazardous waste into rivers. (Công ty đã bị phạt nặng vì các vi phạm liên quan đến môi trường, bao gồm việc xả rác chất độc hại trái phép vào các con sông.)

  • lenient (adj) environmental (adj) regulations (n)

lenient: nhân nhượng, dung túng

environmental: liên quan đến môi trường

regulations: quy định, quy tắc

Dịch nghĩa: các quy định môi trường nhân nhượng

Cách sử dụng: “Lenient environmental regulations” được sử dụng để chỉ các quy định hoặc quy tắc liên quan đến môi trường được thiết lập một cách linh hoạt, khoan dung hoặc không quá nghiêm ngặt.

Ví dụ minh họa: Some argue that the lenient environmental regulations have contributed to increased pollution levels in the region. (Một số người cho rằng các quy định môi trường nhân nhượng đã góp phần làm tăng mức độ ô nhiễm trong khu vực.)

Nếu các bạn có bất cứ thắc mắc gì, hãy liên hệ ngay với Công ty du học Đại Dương để được tư vấn và giúp đỡ nhiệt tình. Công ty du học Đại Dương tự hào là địa chỉ uy tín trong việc giảng dạy và cung cấp các khóa học IELTS đảm bảo đạt mục tiêu đầu ra, giúp sinh viên thuận lợi hơn trên con đường tiến đến giấc mơ du học.

Công ty du học Đại Dương chúc các bạn thật nhiều may mắn, đạt điểm cao trong kỳ thi lấy bằng IELTS nhé!

Đăng ký tư vấn MIỄN PHÍ ngay hôm nay TẠI ĐÂY !

Theo dõi IELTS Đại Dương trên nền tảng mạng xã hội 👉 Trung tâm Ngoại Ngữ Quốc Tế Đại Dương

THÔNG TIN LIÊN HỆ
🏢 Công ty TNHH Đầu tư và Tư vấn Giáo dục Quốc tế Đại Dương
📍 76 Nguyễn Chí Thanh, Phường 2, Quận 10, TP. HCM
☎️ (028) 3833 3971 – 3833 3972 – 3833 3776 – 0902 706 269 – 0938 281 606

Leave a Comment