GIẢI ĐỀ THI WRITING 2024

Xin chào các bạn!

 

Hôm nay chuyên viên giáo dục của công ty du học Đại Dương xin gửi đến các bạn một bài giới thiệu chi tiết về cách phân tích và viết bài hiệu quả trong phần thi viết chính thức của IELTS về hai dạng đề:

 

DẠNG TASK 1: PROCESS

 

DẠNG TASK 2: OPINION ESSAY

 

Writing Task 1

You should spend about 20 minutes on this task.

The diagram below shows how recycled paper is made.

Summarise the information by selecting and reporting the main features, and make comparisons where relevant.

Write at least 150 words.

Phân tích biểu đồ

Dạng biểu đồ: Quy trình (Process)

Đặc điểm tổng quan: 

Đây là một quy trình hoàn toàn cơ khí bao gồm bốn giai đoạn chính: tạo bột giấy, lọc, làm sạch và sản xuất giấy.

Sắp xếp thông tin:

Đoạn 1 – Giai đoạn đầu tiên: Tạo bột giấy.

Giấy đã qua sử dụng được thu thập và đặt lên băng chuyền. Giấy này sau đó được chuyển vào máy nghiền bột, nơi nó được trộn với nước và hóa chất để phân hủy thành một dạng chất lỏng công nghiệp.

Đoạn 2 –  Giai đoạn thứ 2 và 3: Lọc và làm sạch

Trong giai đoạn lọc, hỗn hợp bột được sàng lọc, mang lại bột giấy đồng nhất và sạch hơn.

Giai đoạn thứ ba là giai đoạn làm sạch, trong đó bột giấy được rửa kỹ bằng nước và xà phòng. Ngoài ra, một luồng khí được thổi qua bột giấy để loại bỏ các tạp chất nhỏ hơn như hạt mực. Bột giấy này sau đó cũng trải qua một đợt xử lý hóa học và nước khác.

Đoạn 3 –  Giai đoạn thứ 4: Sản xuất giấy.

Bột giấy được đặt trên băng chuyền và đi qua các con lăn được gia nhiệt để ép và làm khô, tạo thành tờ giấy.

Giấy này sau đó được cuộn lại thành các cuộn giấy tái chế, sẵn sàng để phân phối và sử dụng.

INTRODUCTION The diagram illustrates the process for manufacturing recycled paper.
OVERVIEW Overall, this is a mechanical process comprising four main stages: pulp creation, filtration, cleansing, and paper production.
BODY PARAGRAPH 1 The first stage starts with the collection of used paper, which is placed onto a conveyor belt. The paper is then transferred into a pulping machine, where it is mixed with water and chemicals to break it down into a slurry.
BODY PARAGRAPH 2 During the second stage, the pulpy mixture is sieved, which results in a more homogeneous and cleaner pulp. The third stage is the cleaning phase, where the pulp is thoroughly washed with water and soap. Additionally, the air is fed into the pulp so that smaller impurities, such as ink particles, can be removed. The pulp thereafter undergoes another round of chemical and water treatment.
BODY PARAGRAPH 3 Once the cleaning step has been completed, the pulp is laid out on a conveyor belt and passed through heated rollers, which press and dry the pulp into paper. The paper is subsequently rolled up, resulting in rolls of recycled paper ready for distribution and use.
Word count: 179

Sau đây là một số cấu trúc ngữ pháp nổi bật được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và chúng có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề Quy trình khác có đặc điểm tương tự:

INTRODUCTION The diagram illustrates the process for manufacturing recycled paper.

Chủ ngữ (S): “The diagram” – Đối tượng chính của câu, đề cập đến biểu đồ.

Động từ (V): “illustrates”  (Hiện tại đơn, Thể chủ động) – Hành động mà chủ ngữ thực hiện, ở đây là mô tả hoặc hiển thị.

Tân ngữ (O): “the process for manufacturing recycled paper” – Đối tượng mà hành động được hướng đến, trong trường hợp này là quá trình sản xuất giấy tái chế.

BODY PARAGRAPH 1 Câu được chọn: “The first stage starts with the collection of used paper, which is placed onto a conveyor belt.”

·      Chủ ngữ (S): “The first stage” – Phần chính của câu, chỉ ra giai đoạn đầu tiên của quá trình.

·      Động từ (V): “starts” (Hiện tại đơn, Thể chủ động) – Mô tả bắt đầu của giai đoạn này.

·      Tân ngữ (O): “with the collection of used paper” – Phần này mô tả bắt đầu cụ thể của giai đoạn.

·      Mệnh đề quan hệ: “which is placed onto a conveyor belt” – Cung cấp thông tin bổ sung về giấy đã qua sử dụng.

·      Đại từ quan hệ: “which” – Liên kết mệnh đề với phần trước.

·      Động từ chính: “is placed” (thể bị động) – Mô tả hành động diễn ra với giấy đã qua sử dụng.

BODY PARAGRAPH 2 Câu được chọn: “During the second stage, the pulpy mixture is sieved, which results in a more homogeneous and cleaner pulp.”

·      Cụm từ chỉ thời gian: “During the second stage,” – Phần này mô tả thời điểm mà hành động diễn ra, đó là trong giai đoạn thứ hai của quá trình.

·      Chủ ngữ (S): “the pulpy mixture” – Chủ thể chính, ở đây là hỗn hợp bột giấy.

·      Động từ (V): “is sieved” (Hiện tại đơn, Thể bị động) – Mô tả quá trình lọc hoặc sàng lọc.

·      Mệnh đề quan hệ: “which results in a more homogeneous and cleaner pulp”: Mệnh đề này cung cấp thông tin về kết quả của hành động “is sieved”, nói rằng việc sàng lọc dẫn đến một hỗn hợp bột giấy đồng nhất và sạch hơn.

·      Đại từ quan hệ: “which”: Đại từ này kết nối mệnh đề quan hệ với hành động trước đó.

·      Động từ trong mệnh đề quan hệ: “results in” – Động từ này mô tả kết quả hay hậu quả của việc sàng lọc hỗn hợp bột giấy.

 

BODY PARAGRAPH 3

Câu được chọn: “Once the cleaning step has been completed, the pulp is laid out on a conveyor belt and passed through heated rollers.”

·      Mệnh đề phụ: “Once the cleaning step has been completed,” – Chỉ thời điểm sau khi giai đoạn làm sạch hoàn tất.

·      Chủ ngữ (S): “the cleaning step”

·      Động từ (V): “has been completed” (Thì hiện tại hoàn thành, Thể bị động)

·      Mệnh đề chính: “the pulp is laid out on a conveyor belt and passed through heated rollers.”

·      Chủ ngữ (S): “the pulp” – Đề cập đến bột giấy sau quá trình làm sạch.

·      Động từ (V): “is laid out” và “passed” (Hiện tại đơn, Thể bị động) – Hai hành động liên tiếp đối với bột giấy: trải ra và đi qua.

·      Tân ngữ (O): “on a conveyor belt and passed through heated rollers” – Mô tả quá trình và thiết bị sử dụng trong việc xử lý bột giấy.

Phân tích từ vựng

  1. Mechanical process

Loại từ:

  • “Mechanical”: Tính từ.
  • “Process”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A process that is operated or controlled by machinery or physical mechanisms.

Dịch nghĩa: Quá trình cơ khí, liên quan tới máy móc.

Ví dụ: “The production of paper is a mechanical process in many modern factories.” (Việc sản xuất giấy là một quá trình cơ khí ở nhiều nhà máy hiện đại.)

  1. Placed onto

Loại từ:

  • “Placed”: Động từ (thể bị động).
  • “Onto”: Giới từ.

Nghĩa tiếng Anh: Positioned on top of or moved to the surface of something.

Dịch nghĩa: Được đặt lên.

Ví dụ: “The ingredients were carefully placed onto the baking tray.” (Các nguyên liệu được cẩn thận đặt lên khay nướng.)

  1. Slurry

Loại từ: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A semi-liquid mixture, typically of fine particles of manure, cement, or coal suspended in water.

Dịch nghĩa: Hỗn hợp lỏng.

Ví dụ: “The slurry was used in the construction site to lay the foundation.” (Hỗn hợp lỏng được sử dụng trong công trường xây dựng để đặt nền móng.)

  1. Sieved

Loại từ: Động từ (thể bị động).

Nghĩa tiếng Anh: Passed through a sieve to remove lumps or large particles.

Dịch nghĩa: Được rây, sàng.

Ví dụ: “The flour was sieved to ensure its fineness before being used for baking.” (Bột được rây để đảm bảo độ mịn trước khi sử dụng để nướng bánh.)

  1. Homogeneous

Loại từ: Tính từ.

Nghĩa tiếng Anh: Of the same kind or nature; uniformly structured or composed.

Dịch nghĩa: Đồng nhất.

Ví dụ: “The solution was stirred until it became homogeneous.” (Dung dịch được khuấy cho đến khi trở nên đồng nhất.)

  1. Impurities

Loại từ: Danh từ (số nhiều).

Nghĩa tiếng Anh: Substances that are not wanted or desirable, often contaminating a mixture.

Dịch nghĩa: Tạp chất.

Ví dụ: “The water was treated to remove any impurities before consumption.” (Nước đã được xử lý để loại bỏ bất kỳ tạp chất nào trước khi sử dụng.)

  1. Laid out on

Loại từ:

  • “Laid”: Động từ (thể bị động).
  • “Out”: Phó từ.
  • “On”: Giới từ.

Nghĩa tiếng Anh: Arranged or spread over a surface.

Dịch nghĩa: Được trải ra trên.

Ví dụ: “The documents were neatly laid out on the table for review.” (Các tài liệu được trải gọn gàng ra trên bàn để xem xét.)

  1. Ready for distribution and use

Loại từ:

  • “Ready”: Tính từ.
  • “For”: Giới từ.
  • “Distribution”: Danh từ.
  • “And”: Liên từ.
  • “Use”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: Prepared to be given out and utilized.

Dịch nghĩa: Sẵn sàng cho việc phân phối và sử dụng.

Ví dụ: “The vaccines were ready for distribution and use in the affected regions.” (Vắc xin đã sẵn sàng cho việc phân phối và sử dụng ở các khu vực bị ảnh hưởng.)

Writing Task 2

You should spend about 40 minutes on this task.

Write about the following topic:

Some people think that it is a good thing for senior management positions to have much higher salaries than other workers in a company.

To what extent do you agree or disagree?

Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.

Write at least 250 words

Phân tích đề bài

Dạng đề: Opinion

Từ khóa: good thing, senior management positions, much higher salaries than other workers.

Phân tích yêu cầu: Người viết cần phải đưa ra quan điểm của bản thân về việc có đồng ý hay không với ý kiến: “Việc các vị trí quản lý cấp cao có mức lương cao hơn nhiều so với những công nhân khác trong công ty là một điều tốt.”. Người viết cũng cần phải đưa ra lý do cho câu trả lời của mình và kèm theo các ví dụ có liên quan đến từ kiến thức và trải nghiệm của bản thân. Đối với đề bài này, chúng ta có các cách tiếp cận như sau:

  • Đồng ý hoàn toàn với ý kiến cho rằng việc các vị trí quản lý cấp cao có mức lương cao hơn nhiều so với những công nhân khác trong công ty là một điều tốt.
  • Hoàn toàn không đồng ý với ý kiến cho rằng việc các vị trí quản lý cấp cao có mức lương cao hơn nhiều so với những công nhân khác trong công ty là một điều không hề tốt.
  • Đồng ý một phần và cho rằng việc các vị trí quản lý cấp cao có mức lương cao hơn so với những công nhân khác trong công ty là một điều hiển nhiên, tuy vậy, mức chênh lệch không nên quá lớn để tránh việc tạo ra sự bất bình đẳng và ảnh hưởng đến tinh thần làm việc của toàn bộ nhân viên.
  • Đồng ý một phần và cho rằng việc các vị trí quản lý cấp cao có mức lương cao hơn nhiều so với những công nhân khác trong công ty là một điều không nên, tuy vậy, cũng sẽ có một số ngoại lệ như trong trường hợp đặc biệt cần tới kỹ năng và kinh nghiệm đặc thù, hoặc khi hiệu suất công việc và đóng góp cá nhân thực sự tạo ra sự khác biệt lớn.

Brainstorming section: Sau đây là các ý tưởng gợi ý mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.

Higher pay for senior management versus other employees.
AGREE DISAGREE
Recognition of Responsibility: High salaries acknowledge the significant responsibilities and pressures faced by senior management.

Talent Acquisition: Competitive compensation is essential to attract and retain the best talent in leadership positions.

Motivation and Performance: Higher pay incentivizes top executives to achieve and exceed company goals, aligning their success with the company’s.

Market Compensation Standards: Salaries are determined by market rates and industry standards, ensuring competitive positioning for companies.

Risk Compensation: Higher salaries compensate for the higher risks senior managers take, including job security and personal liability.

Economic Inequality: Significant pay disparities contribute to broader societal inequality and undermine the principle of fairness.

Employee Morale: Large salary gaps can demoralize other employees, who may feel undervalued, impacting productivity and loyalty.

Resource Allocation: Excessive executive compensation can divert funds from critical areas like employee development, innovation, and growth.

Short-term Focus: High salaries, especially with performance bonuses, might encourage a short-term focus over long-term company health.

Transparency and Accountability: There’s often a lack of transparency and accountability in setting executive pay, leading to unjustified disparities.

PARTLY AGREE
Balanced Compensation: While recognizing the need for competitive compensation for senior management, there should be a reasonable cap to prevent excessive disparities.

Performance-based Incentives: Agree that higher pay should be linked to performance but emphasize that this should include long-term company success, not just short-term gains.

Equity and Fairness: Acknowledge the role of senior management but advocate for fairer distribution of wealth within the company, supporting models like profit-sharing.

Transparency and Governance: Support higher pay within a framework of strong corporate governance and transparency, ensuring salaries are justified and aligned with company performance.

Cấu trúc chi tiết của bài viết:

Mở bài Paraphrased Topic (Giới thiệu chủ đề bài viết)

Thesis statement (Nêu lên quan điểm chính của người viết)

Thân bài 1 Topic Sentence (Câu chủ đề)
Counterargument (Ý kiến đối lập với người viết)

Refutation (Người viết bác bỏ ý kiến đối lập trên)

Thân bài 2 Topic Sentence (Câu chủ đề)
Explanation (Giải thích)
Evidence / Example (Bằng chứng / Ví dụ)
Link (Kết nối lại với câu chủ đề)
Kết bài Restated thesis (Nhắc lại quan điểm chính của người viết)

Summarized main points in body paragraphs (Tóm tắt lại các ý chính ở trong 2 phần thân bài)

SAMPLE

Many are of the belief that it is beneficial for senior management to command significantly higher salaries than other employees within a company. However, I contend that the substantial wage disparity between senior management and the rest of the company staff is unjustifiable.

Many argue that higher salaries for top executives are essential to attract and retain talent, asserting that the skills and experiences of these individuals are rare and critical to a company’s success. However, this viewpoint overlooks the collective effort required to drive a company forward. The success of a business is seldom the result of a single individual’s work but rather the outcome of collaborative efforts. For instance, while a CEO plays a strategic role, the implementation of these strategies depends on a motivated workforce. Acknowledging the value contributed by all employees through more equitable pay scales could foster a more motivated and cohesive workforce.

Furthermore, the argument that vast salary differences are necessary to incentivize senior executives neglects the impact of such disparities on employee morale. A fair and transparent compensation system, which includes performance-based incentives for all employees, can be equally, if not more, effective. For example, companies like Semco have seen success by adopting capped salary ratios, demonstrating that a less pronounced pay gap does not hinder business success but rather contributes to a more harmonious and productive work environment.

In conclusion, the argument for substantial salary differences between senior management and other employees fails to consider the importance of teamwork and collective effort in a company’s success. By advocating for a more equitable compensation model, companies can ensure a motivated workforce, ultimately leading to sustained organizational success.

Word count: 279

Phân tích từ vựng

Introduction:

  1. Substantial Wage Disparity

Loại từ:

  • “Substantial”: Tính từ.
  • “Wage”: Danh từ.
  • “Disparity”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A significant difference in pay between employees, often leading to questions about fairness and equity in compensation practices.

Dịch nghĩa: Chênh lệch lương lớn.

Ví dụ: “The audit revealed a substantial wage disparity between management and entry-level positions.” (Cuộc kiểm toán tiết lộ một chênh lệch lương lớn giữa ban quản lý và các vị trí cấp nhập cảnh.)

  1. Unjustifiable

Loại từ:

  • “Unjustifiable”: Tính từ.

Nghĩa tiếng Anh: Unable to be shown as right or reasonable; not defensible.

Dịch nghĩa: Không hợp lý.

Ví dụ: “The decision to cut benefits while executives receive bonuses is unjustifiable.” (Quyết định cắt giảm phúc lợi trong khi các giám đốc nhận thưởng là không hợp lý.)

Body Paragraph 1:

  1. Attract and Retain Talent

Loại từ:

  • “Attract”: Động từ.
  • “and”: Liên từ.
  • “Retain”: Động từ.
  • “Talent”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: The process of drawing skilled individuals to a company and ensuring they remain engaged and committed over time.

Dịch nghĩa: Thu hút và giữ chân nhân tài.

Ví dụ: “Our competitive benefits package is designed to attract and retain talent.” (Gói phúc lợi cạnh tranh của chúng tôi được thiết kế để thu hút và giữ chân nhân tài.)

  1. The Collective Effort

Loại từ:

  • “The”: Mạo từ.
  • “Collective”: Tính từ.
  • “Effort”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: The combined work and cooperation of a group of people towards achieving a common goal.

Dịch nghĩa: Nỗ lực tập thể.

Ví dụ: “The project’s success was the result of the collective effort of the entire team.” (Thành công của dự án là kết quả của nỗ lực tập thể của toàn bộ nhóm.)

  1. Drive a Company Forward

Loại từ:

  • “Drive”: Động từ.
  • “a”: Mạo từ.
  • “Company”: Danh từ.
  • “Forward”: Trạng từ.

Nghĩa tiếng Anh: To push or lead a business towards growth, innovation, and success.

Dịch nghĩa: Thúc đẩy công ty phát triển.

Ví dụ: “Innovative ideas and strong leadership are key to drive a company forward.” (Ý tưởng đổi mới và sự lãnh đạo mạnh mẽ là chìa khóa để thúc đẩy công ty phát triển.)

  1. Equitable Pay Scales

Loại từ:

  • “Equitable”: Tính từ.
  • “Pay”: Danh từ.
  • “Scales”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: Salary structures that ensure employees are compensated fairly based on their role, experience, and contributions, without undue disparities.

Dịch nghĩa: Cấu trúc lương công bằng.

Ví dụ: “Equitable pay scales are essential for fostering a sense of justice and equality within the workplace.” (Cấu trúc lương công bằng là điều cần thiết để nuôi dưỡng cảm giác công bằng và bình đẳng trong nơi làm việc.)

  1. Motivated and Cohesive Workforce

Loại từ:

  • “Motivated”: Tính từ.
  • “and”: Liên từ.
  • “Cohesive”: Tính từ.
  • “Workforce”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A group of employees who are enthusiastic and united, working together harmoniously towards shared objectives.

Dịch nghĩa: Đội ngũ nhân viên đầy động lực và gắn kết.

Ví dụ: “A motivated and cohesive workforce significantly contributes to the company’s ongoing success and innovation.” (Đội ngũ nhân viên đđầy động lực và gắn kết đóng góp đáng kể vào thành công và đổi mới liên tục của công ty.)

Body Paragraph 2:

  1. Senior Executives

Loại từ:

  • “Senior”: Tính từ.
  • “Executives”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: Top-level managers who are responsible for the overall direction and strategy of a company or organization.

Dịch nghĩa: Các giám đốc cấp cao.

Ví dụ: “Senior executives play a critical role in shaping the vision and future of the company.” (Các giám đốc cấp cao đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành tầm nhìn và tương lai của công ty.)

  1. Employee Morale

Loại từ:

  • “Employee”: Danh từ.
  • “Morale”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: The overall attitude, outlook, and satisfaction of employees within a workplace, affecting their motivation and performance.

Dịch nghĩa: Tinh thần nhân viên.

Ví dụ: “High employee morale is linked to increased productivity and lower turnover rates.” (Tinh thần nhân viên cao được liên kết với năng suất tăng cao và tỷ lệ thay đổi nhân sự thấp.)

  1. A Fair and Transparent Compensation System

Loại từ:

  • “Fair”: Tính từ.
  • “and”: Liên từ.
  • “Transparent”: Tính từ.
  • “Compensation”: Danh từ.
  • “System”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A method of remuneration that is open and clear about the criteria and processes for determining wages, ensuring fairness and equity in employee pay.

Dịch nghĩa: Hệ thống lương thưởng công bằng và minh bạch.

Ví dụ: “Implementing a fair and transparent compensation system has improved trust between employees and management.” (Việc thực hiện một hệ thống lương thưởng công bằng và minh bạch đã cải thiện niềm tin giữa nhân viên và ban quản lý.)

  1. A Less Pronounced Pay Gap

Loại từ:

  • “Less”: Tính từ.
  • “Pronounced”: Tính từ.
  • “Pay”: Danh từ.
  • “Gap”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A smaller difference in the wages earned by different groups of employees, indicating a move towards pay equality.

Dịch nghĩa: Khoảng cách lương ít hơn rõ rệt.

Ví dụ: “Efforts to close the gender wage gap have resulted in a less pronounced pay gap within the company.” (Những nỗ lực nhằm thu hẹp khoảng cách tiền lương giữa các giới đã dẫn đến khoảng cách lương ít hơn rõ rệt hơn trong công ty.)

  1. A More Harmonious and Productive Work Environment

Loại từ:

  • “More”: Tính từ.
  • “Harmonious”: Tính từ.
  • “and”: Liên từ.
  • “Productive”: Tính từ.
  • “Work”: Danh từ.
  • “Environment”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A workplace atmosphere that is conducive to cooperation and efficiency, leading to higher productivity and employee satisfaction.

Dịch nghĩa: Môi trường làm việc hài hòa và năng suất hơn.

Ví dụ: “Fostering a more harmonious and productive work environment has been key to our project’s success.” (Thúc đẩy một môi trường làm việc hài hòa và năng suất hơn là chìa khóa thành công cho dự án của chúng tôi.)

Conclusion:

  1. A More Equitable Compensation Model

Loại từ:

  • “More”: Tính từ.
  • “Equitable”: Tính từ.
  • “Compensation”: Danh từ.
  • “Model”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: A system for determining employee pay that more fairly reflects their contributions, skills, and responsibilities.

Dịch nghĩa: Mô hình lương thưởng công bằng hơn.

Ví dụ: “Adopting a more equitable compensation model has helped to reduce employee turnover.” (Việc áp dụng mô hình lương thưởng công bằng hơn đã giúp giảm tỷ lệ luân chuyển nhân viên.)

  1. Sustained Organizational Success

Loại từ:

  • “Sustained”: Tính từ.
  • “Organizational”: Tính từ.
  • “Success”: Danh từ.

Nghĩa tiếng Anh: Continuous achievement and progress of an organization over time, maintained through consistent performance and strategic management.

Dịch nghĩa: Thành công tổ chức bền vững.

Ví dụ: “Sustained organizational success is the result of strategic planning and the dedication of our team.” (Thành công bền vững của tổ chức là kết quả của việc hoạch định chiến lược và sự cống hiến của đội ngũ chúng tôi.)

Trên đây là một trong những cách phân tích và viết bài thi writing IELTS hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn các thông tin hữu ích để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình và có thể giúp cho các bạn đạt được điểm tốt nhất trong kỳ thi.

Nếu các bạn có bất cứ thắc mắc gì, hãy liên hệ ngay với Công ty du học Đại Dương để được tư vấn và giúp đỡ nhiệt tình. Công ty du học Đại Dương tự hào là địa chỉ uy tín trong việc giảng dạy và cung cấp các khóa học IELTS đảm bảo đạt mục tiêu đầu ra, giúp sinh viên thuận lợi hơn trên con đường tiến đến giấc mơ du học.

Công ty du học Đại Dương chúc các bạn thật nhiều may mắn, đạt điểm cao trong kỳ thi lấy bằng IELTS nhé!

Leave a Comment