80 Từ Vựng IELTS Writing Task 1 Process Theo Chủ Đề
Nếu gặp Process trong IELTS Writing Task 1, nhiều thí sinh thường nghĩ rằng chỉ cần mô tả lần lượt những gì nhìn thấy trong sơ đồ. Tuy nhiên, để bài viết rõ ràng và có vốn từ đa dạng, bạn cần biết cách gọi tên từng giai đoạn, mô tả hành động chính xác và liên kết các bước theo đúng trình tự.
Trong Academic Writing Task 1, Process có thể mô tả một quy trình sản xuất, cách một thiết bị hoạt động hoặc một quá trình tự nhiên. IELTS cũng yêu cầu thí sinh lựa chọn và trình bày những đặc điểm quan trọng của sơ đồ bằng ngôn ngữ của mình.

Dưới đây là 80 từ vựng process IELTS được chia theo chủ đề để bạn dễ học và áp dụng vào bài viết.
Vì sao từ vựng quan trọng khi viết Process IELTS?
Từ vựng trong Process không chỉ là những từ như first, next, finally. Bạn còn cần động từ mô tả chính xác hành động như crush, filter, heat, mix, separate, transport hoặc package.
Đặc biệt, với các quy trình do con người thực hiện, câu bị động thường rất hữu ích vì trọng tâm nằm ở vật liệu hoặc sản phẩm trải qua từng công đoạn thay vì người thực hiện hành động.
Thay vì học một danh sách dài các từ riêng lẻ, hãy học theo cụm từ và chức năng.
80 từ vựng Process IELTS theo chủ đề
Nhóm 1: Từ vựng mô tả cấu trúc quy trình
| # | Từ/cụm từ | Nghĩa |
| 1 | process | quy trình |
| 2 | process diagram | sơ đồ quy trình |
| 3 | stage | giai đoạn |
| 4 | step | bước |
| 5 | procedure | quy trình/thủ tục |
| 6 | phase | giai đoạn |
| 7 | linear process | quy trình tuyến tính |
| 8 | cyclical process | quy trình tuần hoàn |
| 9 | production process | quy trình sản xuất |
| 10 | life cycle | vòng đời |
Ví dụ:
The diagram illustrates a linear production process consisting of six main stages.
Mẹo: Với phần Overview, hãy xác định quy trình là linear hay cyclical, đồng thời nêu điểm bắt đầu và kết thúc nếu sơ đồ cho phép xác định rõ. Đây cũng là cách tổ chức Process được IDP khuyến nghị.
Nhóm 2: Từ vựng mô tả trình tự
| # | Từ/cụm từ | Nghĩa |
| 11 | firstly | đầu tiên |
| 12 | initially | ban đầu |
| 13 | first of all | trước hết |
| 14 | secondly | thứ hai |
| 15 | next | tiếp theo |
| 16 | then | sau đó |
| 17 | afterwards | sau đó |
| 18 | following this | sau bước này |
| 19 | subsequently | tiếp theo/sau đó |
| 20 | finally | cuối cùng |
Ngoài ra, bạn có thể dùng once, after, before, during, meanwhile, in the next stage để tạo mối liên kết tự nhiên giữa các bước. Sequential links như firstly và next là những công cụ quan trọng khi mô tả các giai đoạn của Process.
Ví dụ:
Initially, the raw materials are collected. Subsequently, they are transported to the factory.
Không nên lặp first → next → next → next → finally trong toàn bài. Hãy thay đổi cách diễn đạt nhưng vẫn đảm bảo trình tự rõ ràng.
Nhóm 3: Từ vựng mô tả thao tác sản xuất
| # | Từ/cụm từ | Nghĩa |
| 21 | collect | thu gom |
| 22 | harvest | thu hoạch |
| 23 | transport | vận chuyển |
| 24 | deliver | giao/chuyển đến |
| 25 | crush | nghiền |
| 26 | grind | xay/nghiền |
| 27 | filter | lọc |
| 28 | separate | tách |
| 29 | mix | trộn |
| 30 | combine | kết hợp |
| 31 | heat | làm nóng |
| 32 | cool | làm nguội |
| 33 | boil | đun sôi |
| 34 | dry | làm khô |
| 35 | freeze | đông lạnh |
| 36 | ferment | lên men |
| 37 | mould | tạo khuôn |
| 38 | shape | định hình |
| 39 | package | đóng gói |
| 40 | store | lưu trữ |
Đây là nhóm từ đặc biệt hữu ích với man-made process, chẳng hạn quy trình sản xuất giấy, xi măng, chocolate, cà phê hoặc nhựa tái chế.
Ví dụ:
The beans are first harvested and then dried in the sun.
The mixture is subsequently heated and filtered.
IDP cũng liệt kê nhiều động từ tương tự như harvest, dry, clean, ferment, mould, freeze, separate, mix, crush, transport và package khi hướng dẫn mô tả quy trình nhân tạo.
Nhóm 4: Từ vựng cho Natural Process
| # | Từ/cụm từ | Nghĩa |
| 41 | lay eggs | đẻ trứng |
| 42 | hatch | nở |
| 43 | emerge | xuất hiện/chui ra |
| 44 | feed on | ăn/sống nhờ |
| 45 | grow | phát triển |
| 46 | mature | trưởng thành |
| 47 | reproduce | sinh sản |
| 48 | migrate | di cư |
| 49 | undergo changes | trải qua thay đổi |
| 50 | develop | phát triển |
Các từ này phù hợp khi mô tả vòng đời động vật, thực vật hoặc hiện tượng tự nhiên.
Ví dụ, thay vì viết:
The fish becomes bigger.
Bạn có thể viết:
The fish gradually grows and matures before migrating downstream.
Natural Process thường có thể được mô tả bằng câu chủ động vì chủ thể tự thực hiện hoặc trải qua sự thay đổi. Ngược lại, các quy trình sản xuất thường có nhiều cấu trúc bị động hơn.
Nhóm 5: Từ vựng cho Recycling Process
| # | Từ/cụm từ | Nghĩa |
| 51 | recycle | tái chế |
| 52 | recyclable | có thể tái chế |
| 53 | waste | chất thải |
| 54 | discarded materials | vật liệu bị loại bỏ |
| 55 | collect waste | thu gom rác |
| 56 | sort | phân loại |
| 57 | sort into categories | phân loại thành các nhóm |
| 58 | remove impurities | loại bỏ tạp chất |
| 59 | process | xử lý |
| 60 | reuse | tái sử dụng |
Ví dụ:
The collected waste is sorted into different categories before being processed.
Một lỗi phổ biến là dùng recycle cho mọi hành động. Hãy phân biệt giữa collect → sort → clean/remove impurities → process → manufacture → reuse, tùy đúng những gì xuất hiện trong sơ đồ.
Nhóm 6: Từ vựng mô tả chu kỳ và kết quả
| # | Từ/cụm từ | Nghĩa |
| 61 | begin with | bắt đầu bằng |
| 62 | start with | bắt đầu với |
| 63 | lead to | dẫn đến |
| 64 | result in | dẫn đến |
| 65 | result from | bắt nguồn từ |
| 66 | be followed by | được tiếp nối bởi |
| 67 | be converted into | được chuyển đổi thành |
| 68 | be transformed into | được biến đổi thành |
| 69 | return to | quay trở lại |
| 70 | repeat | lặp lại |
| 71 | continue | tiếp tục |
| 72 | recur | tái diễn |
| 73 | complete the cycle | hoàn tất chu kỳ |
| 74 | the cycle repeats itself | chu kỳ lặp lại |
| 75 | the final stage | giai đoạn cuối |
| 76 | the end product | sản phẩm cuối |
| 77 | the finished product | thành phẩm |
| 78 | the resulting product | sản phẩm tạo thành |
| 79 | the next stage | giai đoạn tiếp theo |
| 80 | the entire process | toàn bộ quy trình |
Những cụm như begin with, be followed by, lead to và result in giúp bạn mô tả quan hệ giữa các bước thay vì chỉ liệt kê chúng.
Ví dụ:
The mixture is filtered and is then converted into a liquid product.
Với quy trình tuần hoàn, bạn có thể viết:
The mature insects reproduce, after which the cycle repeats itself.
Cách dùng từ vựng Process để tránh mất điểm
Học 80 từ trên chưa đủ. Quan trọng hơn là bạn phải dùng chúng đúng ngữ cảnh và đúng ngữ pháp.
1. Ưu tiên động từ cụ thể
Thay vì liên tục sử dụng make hoặc do, hãy chọn động từ mô tả chính xác hành động.
Chưa tốt:
The material is made and then made again.
Tốt hơn:
The material is crushed, filtered and subsequently processed.
2. Dùng Passive Voice khi phù hợp
Với quy trình sản xuất, cấu trúc:
Subject + be + past participle
rất thường được sử dụng.
Ví dụ:
The raw materials are collected.
The mixture is heated.
The finished products are packaged.
Tuy nhiên, không nên biến mọi câu thành bị động một cách máy móc. Hãy dựa vào chủ thể và hành động thực tế trong sơ đồ. IDP cũng lưu ý rằng Passive Voice đặc biệt hữu ích khi mô tả Process trong Academic Writing Task 1.
3. Không cố dùng từ “khó” nếu không chắc nghĩa
Subsequently không tự động tốt hơn then. Một từ đơn giản nhưng dùng chính xác vẫn có giá trị hơn một từ nâng cao nhưng sai ngữ cảnh.
Tiêu chí Lexical Resource đánh giá phạm vi, độ chính xác và mức độ phù hợp của từ vựng; vì vậy, mục tiêu nên là đa dạng nhưng chính xác.
4. Đừng biến bài Process thành danh sách gạch đầu dòng
Trong bài thi thật, câu trả lời phải là một bài viết có liên kết, không phải danh sách các bước. IELTS yêu cầu Task 1 được viết thành một phần văn bản hoàn chỉnh, có tổ chức.
FAQ
Process IELTS có cần dùng thì bị động không?
Không phải mọi Process đều bắt buộc dùng bị động. Với quy trình sản xuất, bị động thường phù hợp vì trọng tâm nằm ở vật liệu hoặc sản phẩm. Với Natural Process, câu chủ động thường tự nhiên hơn.
Nên học bao nhiêu từ vựng Process IELTS?
Không có số lượng từ cố định để đạt một band cụ thể. Quan trọng là bạn có thể sử dụng từ vựng đúng nghĩa, đúng collocation và phù hợp với thông tin trong sơ đồ.
Có nên học thuộc toàn bộ 80 từ?
Bạn nên chia thành nhóm và học theo cụm. Ví dụ, với Recycling Process, hãy nhớ chuỗi collect → sort → clean → process → manufacture → reuse thay vì học từng từ riêng lẻ.
Process IELTS có cần viết Overview không?
Có. Overview là phần quan trọng để khái quát đặc điểm chính của sơ đồ, chẳng hạn số giai đoạn, điểm bắt đầu/kết thúc hoặc tính chất tuyến tính/tuần hoàn khi phù hợp.
Từ vựng có quyết định band điểm Writing Task 1 không?
Không. Lexical Resource chỉ là một trong bốn tiêu chí đánh giá Writing. Bạn còn cần đáp ứng yêu cầu của Task, tổ chức thông tin rõ ràng và sử dụng ngữ pháp chính xác.
Conclusion
Muốn viết tốt IELTS Writing Task 1 Process, bạn không cần cố nhồi thật nhiều từ vựng khó. Điều quan trọng hơn là xây dựng một “kho từ” theo từng chức năng: mô tả giai đoạn, trình tự, thao tác sản xuất, Natural Process, Recycling Process và chu kỳ.
Hãy bắt đầu bằng 80 từ vựng trên, sau đó luyện đặt câu và viết từng đoạn Body theo sơ đồ thực tế. Khi vốn từ được kết hợp với cách tổ chức Introduction – Overview – Body hợp lý, bài Process sẽ mạch lạc và dễ kiểm soát hơn.
CTA
Nếu bạn đang gặp khó khăn khi không biết mình nên học IELTS Writing từ đâu hoặc thường lặp từ khi viết Task 1, bạn có thể tham khảo lộ trình học tại Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế Đại Dương để được định hướng theo trình độ và mục tiêu IELTS của mình.








