Giải đề thi Ielts Writing 2025 – Pie Charts & Discussion Essay
TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG
GIẢI ĐỀ THI WRITING 2025
Xin chào các bạn!
Hôm nay chuyên viên giáo dục của công ty du học Đại Dương xin gửi đến các bạn một bài giới thiệu chi tiết về cách phân tích và viết bài hiệu quả trong phần thi viết chính thức của IELTS về hai dạng đề:
DẠNG TASK 1: PIE CHARTS
DẠNG TASK 2: DISCUSSION ESSAY
You have approximately 20 minutes to complete this task.
| The graphs below show the age of visitors from the UK to Spain in 1983 and 2003.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Phân tích sơ lược biểu đồ
- Dạng biểu đồ: Biểu đồ tròn (Pie charts).
- Đối tượng so sánh chính: So sánh tỉ lệ khách du lịch từ Vương quốc Anh đến Tây Ban Nha theo độ tuổi, tại hai mốc thời gian 1983 và 2003.
Các nhóm tuổi:
- 0–15 years
- 16–24 years
- 25–34 years
- 35–54 years
- 55+ years
- Đơn vị: Tỷ lệ phần trăm (%).
- Loại số liệu: Tỷ lệ phân bổ (the percentage/proportion of).
- Thời gian: 1983 và 2003 – Hai mốc cách nhau 20 năm, thể hiện rõ sự thay đổi về độ tuổi của khách du lịch Anh tới Tây Ban Nha.
- Thì cần sử dụng trong bài viết:
- Thì quá khứ đơn:
- Dùng để mô tả số liệu cụ thể ở từng năm, ví dụ:
“In 1983, 50% of visitors were aged between 35 and 54.”
- Thì tương lai đơn:
- Dùng khi diễn tả sự thay đổi đã hoàn tất trước một mốc quá khứ khác, ví dụ:
“By 2003, the proportion of visitors aged 35–54 had decreased from 50% to 35%.”
Đặc điểm tổng quan (Overview)
Xác định Xu Hướng Chính
- Câu hỏi dẫn dắt: Các nhóm tuổi tăng, giảm như thế nào trong giai đoạn được mô tả?
- Câu trả lời mẫu: Nhìn chung, tỷ lệ du khách nằm trong độ tuổi 25–54 giảm, trong khi tất cả các nhóm tuổi khác đều có xu hướng tăng ở nhiều mức độ khác nhau.
Xác định Sự Khác Biệt Chính
- Câu hỏi dẫn dắt: Nhóm tuổi nào chiếm tỷ lệ cao nhất, thấp nhất hoặc có điểm nổi bật nhất trong hai năm?
- Câu trả lời mẫu: Mặc dù giảm, nhóm 35–54 tuổi vẫn là nhóm đông nhất trong cả hai năm.
Các điểm nổi bật và cần so sánh (Main Features and Comparisons)
Phần này giúp người học phân tích biểu đồ một cách chi tiết, tập trung vào các yếu tố nổi bật theo từng hướng cụ thể. Mỗi hướng phân tích được bổ sung phương pháp rõ ràng để hỗ trợ người học viết bài hiệu quả hơn.
Hướng 1: Chia thân bài theo từng năm
Phương pháp này tập trung vào việc mô tả từng năm riêng biệt, giúp làm rõ sự thay đổi về cơ cấu độ tuổi của khách du lịch Anh đến Tây Ban Nha vào năm 1983 và 2003.
Body Paragraph 1: Năm 1983

- Nhóm tuổi 35–54 chiếm tỷ lệ lớn nhất, lên tới 50%, cao hơn gấp đôi so với nhóm 25–34 (20%).
- Nhóm 55+ chiếm 16%, đứng thứ ba về số lượng du khách.
- Hai nhóm tuổi trẻ nhất (0–15 và 16–24) có tỷ lệ thấp nhất, lần lượt là 10% và 4%.
Body Paragraph 2: Năm 2003
- Nhóm 35–54 vẫn là nhóm đông nhất nhưng đã giảm mạnh xuống 35%.
- Nhóm 25–34 cũng suy giảm đáng kể, chỉ còn 12%.
- Ngược lại, nhóm 55+ tăng mạnh, vượt mốc 25%, trở thành nhóm phát triển nhanh nhất.
- Đáng chú ý, nhóm 16–24 gần như tăng gấp bốn lần, từ 4% lên 15%, đánh dấu mức tăng trưởng lớn nhất trong tất cả các nhóm.
- Nhóm trẻ nhất (0–15) tăng nhẹ lên 12%, ngang bằng với nhóm 25–34.
Hướng 2: Chia thân bài theo xu hướng tăng/giảm
Phương pháp này nhấn mạnh sự thay đổi theo xu hướng tăng hoặc giảm của từng nhóm tuổi trong giai đoạn 1983–2003.

Body Paragraph 1: Nhóm có xu hướng giảm
- Nhóm 35–54 có mức suy giảm lớn nhất, từ 50% xuống 35%, nhưng vẫn chiếm tỷ lệ lớn nhất.
- Nhóm 25–34 cũng giảm đáng kể từ 20% xuống 12%, theo cùng một xu hướng đi xuống.
Body Paragraph 2: Nhóm có xu hướng tăng
- Nhóm 16–24 có sự gia tăng mạnh nhất, gần như gấp 4 lần, từ 4% lên 15%.
- Nhóm 55+ cũng tăng mạnh, từ 16% lên hơn 25%.
- Nhóm 0–15 tăng nhẹ từ 10% lên 12%, đạt tỷ lệ ngang bằng với nhóm 25–34 vào năm 2003.
Bài mẫu theo hướng phân tích 1
| INTRODUCTION | The pie charts give a breakdown of the ages of UK tourists who visited Spain in two separate years, namely 1983 and 2003.
|
|
OVERVIEW |
Overall, the proportion of travelers aged 25 to 54 declined, whereas the remaining age groups saw varying degrees of growth. Despite this decrease, individuals aged 35 to 54 continued to represent the largest segment of UK visitors to Spain in both years.
|
| BODY PARAGRAPH 1 | In 1983, half of all UK visitors to Spain were aged between 35 and 54, which was more than twice the share of those aged 25-34 (20%). This was followed by the oldest age category (55+), making up 16% of the total tourists. Meanwhile, the youngest visitors, including those below 15 and between 16 and 24 years old, were the least likely to travel to Spain, accounting for 10% and 4%, respectively.
|
| BODY PARAGRAPH 2 | By 2003, although the proportion of 35–54-year-olds had dropped sharply to 35%, this cohort remained the largest. The 25–34 bracket also followed the same downward trend but at a lower level, shrinking to 12%. In contrast, the 55+ group rose markedly to just over one-quarter of total visitors, while the youngest age category reached the same proportion as the 25–34 group. Notably, the most significant growth occurred among 16–24-year-olds, whose share nearly quadrupled to 15%. |
| Word count: 212 | |
Phân tích ngữ pháp nổi bật
Sau đây là một cấu trúc ngữ pháp ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:
Câu được chọn: “Overall, the proportion of travelers aged 25 to 54 declined, whereas the remaining age groups saw varying degrees of growth.”
| Thành phần chính của câu | “Overall, the proportion of travelers aged 25 to 54 declined”
→ Ý nghĩa: Nhóm du khách trong độ tuổi 25–54 có xu hướng giảm trong giai đoạn được đề cập. |
| Mệnh đề liên kết chỉ sự đối lập | “whereas the remaining age groups saw varying degrees of growth”
→ Ý nghĩa: Trong khi tỷ lệ du khách 25–54 tuổi giảm, các nhóm tuổi khác có xu hướng tăng với các mức độ khác nhau. |
Phân tích từ vựng nổi bật
Phần này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng quan trọng, bao gồm nghĩa, cấu trúc, và cách áp dụng trong ngữ cảnh học thuật. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng diễn đạt và viết bài hiệu quả hơn.
- Varying degrees of growth
- Loại từ: Cụm danh từ
- Varying: Tính từ
- Degrees of growth: Cụm danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Different levels or rates of increase in size, amount, or value.
- Dịch nghĩa: Các mức độ tăng trưởng khác nhau
- Ví dụ:“Different industries experienced varying degrees of growth over the last decade.”(Các ngành công nghiệp khác nhau đã trải qua các mức độ tăng trưởng khác nhau trong thập kỷ qua.)
- The largest segment
- Loại từ: Cụm danh từ
- The largest: Tính từ so sánh nhất
- Segment: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: The biggest portion or category within a whole.
- Dịch nghĩa: Phân khúc/lĩnh vực lớn nhất
- Ví dụ: “The technology sector remains the largest segment of the global economy.” (Ngành công nghệ vẫn là phân khúc lớn nhất của nền kinh tế toàn cầu.
- More than twice the share
- Loại từ: Cụm danh từ
- More than: Cụm từ chỉ số lượng
- Twice the share: Cụm danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Exceeding two times the proportion or percentage of something.
- Dịch nghĩa: Hơn gấp đôi tỷ lệ
- Ví dụ:“Renewable energy now accounts for more than twice the share it had a decade ago.”(Năng lượng tái tạo hiện chiếm hơn gấp đôi tỷ lệ so với một thập kỷ trước.)
- Just over one-quarter
- Loại từ: Cụm danh từ
- Just over: Cụm từ chỉ số lượng
- One-quarter: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Slightly more than 25% of a whole.
- Dịch nghĩa: Hơn một phần tư một chút
- Ví dụ:“Just over one-quarter of respondents supported the new policy.”(Hơn một phần tư số người được khảo sát ủng hộ chính sách mới.)
- Quadrupled
- Loại từ: Động từ (quá khứ)
- Nghĩa tiếng Anh: Increased four times in size, number, or value.
- Dịch nghĩa: Tăng gấp bốn lần
- Ví dụ: “The number of electric vehicles on the road has quadrupled in the last five years.”(Số lượng xe điện lưu thông trên đường đã tăng gấp bốn lần trong năm năm qua.)
Bài mẫu theo hướng phân tích 2
| INTRODUCTION | The pie charts illustrate the age distribution of UK tourists who traveled to Spain in two different years, 1983 and 2003.
|
| OVERVIEW | Overall, there was a noticeable reduction in the share of UK visitors aged 25 to 54, whereas the other age brackets, particularly the youngest group and those over 55, experienced various degrees of growth. Despite this decrease, individuals between 35 and 54 remained the largest group of UK tourists to Spain by the end of the period.
|
| BODY PARAGRAPH 1 | The most significant declines involved the 35–54 and 25–34 age categories. In 1983, the 35–54 age group accounted for exactly half of all UK tourists, a proportion that dropped sharply to 35% two decades later. Despite this steep fall, it still stood as the largest segment overall in 2003. Meanwhile, the 25–34 age bracket followed a similar downward path, going from 20% to only 12% by the end of the period.
|
| BODY PARAGRAPH 2 | In contrast, the remaining age groups showed varying degrees of growth. The 16–24 cohort, initially the smallest at just 4%, nearly quadrupled to 15%, making it one of the most notable changes. Visitors under 15 years old also increased from 10% to around 12%, reaching parity with the 25–34 range in 2003. Lastly, the 55+ age bracket rose markedly from 16% to just over a quarter. |
| Word count: 215 | |
Phân tích ngữ pháp nổi bật
Sau đây là một cấu trúc ngữ pháp ăn điểm được sử dụng trong bài mẫu ở trên, và có thể được áp dụng một cách linh hoạt cho các đề khác có đặc điểm tương tự:
Câu được chọn: “Despite this decrease, individuals between 35 and 54 remained the largest group of UK tourists to Spain by the end of the period.”
| Thành phần phụ | “Despite this decrease”
Ý nghĩa: Phần mở đầu này cho biết, mặc dù có sự giảm sút nào đó (có thể đề cập đến số liệu hay xu hướng giảm), nội dung chính của câu vẫn khẳng định một thực tế khác. |
| Mệnh đề chính | “individuals between 35 and 54 remained the largest group of UK tourists to Spain by the end of the period.”
Chủ ngữ
Ý nghĩa: Chủ ngữ nêu ra nhóm người được đề cập, cụ thể là những cá nhân trong khoảng tuổi 35 đến 54. Động từ chính
Ý nghĩa: Diễn đạt rằng trạng thái hay vị trí của chủ ngữ không thay đổi, dù có những yếu tố khác (như sự giảm sút được nêu ở phần phụ). Bổ ngữ của chủ ngữ (Subject Complement)
|
Phân tích từ vựng nổi bật
- Age distribution
- Loại từ: Cụm danh từ
- Age: Danh từ
- Distribution: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: The way different age groups are spread across a population.
- Dịch nghĩa: Phân bố độ tuổi
- Ví dụ: “The age distribution of the workforce is shifting as younger employees enter the job market.”(Phân bố độ tuổi của lực lượng lao động đang thay đổi khi nhiều nhân viên trẻ gia nhập thị trường lao động.)
- Steep fall
- Loại từ: Cụm danh từ
- Steep: Tính từ
- Fall: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: A sharp or significant decrease in value, number, or amount.
- Dịch nghĩa: Sự sụt giảm mạnh
- Ví dụ:“There was a steep fall in stock prices after the economic crisis.”(Đã có một sự sụt giảm mạnh trong giá cổ phiếu sau khủng hoảng kinh tế.)
- Followed a similar downward path
- Loại từ: Cụm động từ
- Followed: Động từ
- A similar downward path: Cụm danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Declined in the same way or followed a comparable trend of decrease.
- Dịch nghĩa: Theo xu hướng giảm tương tự
- Ví dụ: “Both industries followed a similar downward path in sales after the recession.”(Cả hai ngành đều theo xu hướng giảm tương tự về doanh số sau cuộc suy thoái.)
- The most notable changes
- Loại từ: Cụm danh từ
- The most notable: Tính từ so sánh nhất
- Changes: Danh từ (số nhiều)
- Nghĩa tiếng Anh: The most significant or remarkable differences or alterations.
- Dịch nghĩa: Những thay đổi đáng chú ý nhất
- Ví dụ:“One of the most notable changes in recent years is the rise of remote work.”(Một trong những thay đổi đáng chú ý nhất trong những năm gần đây là sự gia tăng của làm việc từ xa.)
- Rose markedly
- Loại từ: Cụm động từ
- Rose: Động từ (quá khứ của “rise”)
- Markedly: Trạng từ
- Nghĩa tiếng Anh: Increased significantly or noticeably.
- Dịch nghĩa: Tăng đáng kể
- Ví dụ: “The number of international students rose markedly over the last decade.”(Số lượng sinh viên quốc tế đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.)
Phân tích 2 cách tiếp cận
Phần này cung cấp cái nhìn toàn diện về ưu và nhược điểm của hai cách phân tích, giúp học sinh cân nhắc và lựa chọn phương pháp phù hợp nhất với khả năng và tư duy của mình.
Hướng 1: Chia thân bài theo từng năm
Lợi ích:
✅ Dễ tổ chức ý tưởng
- Phương pháp này giúp bài viết có cấu trúc rõ ràng, trình bày dữ liệu theo từng năm một cách mạch lạc.
- Độc giả có thể dễ dàng hình dung về sự thay đổi trong từng năm mà không bị nhầm lẫn.
✅ Phù hợp với biểu đồ so sánh theo mốc thời gian cụ thể
- Khi biểu đồ nhấn mạnh hai thời điểm riêng biệt (1983 và 2003), cách tiếp cận này giúp mô tả chi tiết số liệu ở từng năm và sau đó so sánh.
Hạn chế:
❌ Khó nhấn mạnh xu hướng tổng thể
- Việc mô tả từng năm riêng lẻ có thể khiến bài viết thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các thay đổi, đặc biệt là trong việc nhận diện xu hướng chính.
❌ Nguy cơ lặp lại số liệu
- Vì phải trình bày toàn bộ số liệu cho từng năm, học sinh có thể lặp lại các con số thay vì tập trung vào sự khác biệt và biến động.
Khi nào nên chọn?
✔ Khi biểu đồ có sự khác biệt rõ ràng giữa hai năm và cần tập trung vào từng năm một cách chi tiết.✔ Phù hợp với học sinh trình độ cơ bản, giúp tổ chức bài viết một cách dễ dàng.
Hướng 2: Chia thân bài theo xu hướng tăng/giảm
Lợi ích:
✅ Nhấn mạnh xu hướng chính
- Phương pháp này giúp bài viết có sự logic cao, tập trung vào sự tăng giảm của từng nhóm tuổi thay vì chỉ mô tả số liệu đơn thuần.
✅ Tạo sự liên kết giữa các số liệu
- Việc nhóm các đối tượng theo xu hướng tăng và giảm giúp bài viết có tính liên kết chặt chẽ hơn, tránh liệt kê số liệu rời rạc.
✅ Phù hợp với biểu đồ có sự biến động mạnh
- Khi biểu đồ có các xu hướng đối lập nhau (một số nhóm tăng mạnh trong khi các nhóm khác giảm), cách tiếp cận này giúp bài viết trở nên logic và dễ theo dõi hơn.
Hạn chế:
❌ Có thể làm mất đi sự khác biệt giữa các năm
- Vì tập trung vào xu hướng thay đổi, học sinh có thể không mô tả rõ nét từng năm như cách tiếp cận thứ nhất.
❌ Yêu cầu kỹ năng liên kết ý tốt
- Học sinh cần có khả năng tổng hợp dữ liệu để đảm bảo bài viết mạch lạc và dễ hiểu.
Khi nào nên chọn?
✔ Khi biểu đồ nhấn mạnh sự thay đổi lớn qua các nhóm tuổi thay vì chỉ so sánh giữa hai năm cụ thể.✔ Phù hợp với học sinh ở trình độ trung cấp đến nâng cao, giúp phát triển khả năng phân tích sâu và viết bài logic hơn.
You have approximately 40 minutes to complete this task.
You need to write an essay addressing the topic below:
| Some believe that the government should support artists like musicians, painters, and poets, while others argue that this is a misuse of funds.
Consider both arguments and present your viewpoint. |
Explain your viewpoint with reasons and include appropriate examples based on your knowledge or experiences.
Your essay should comprise a minimum of 250 words.
Phân tích đề bài
Dạng đề: Discussion
Từ khóa: government, support artists, misuse of funds.
Phân tích yêu cầu: Đề bài này đề cập đến việc một số người cho rằng chính phủ nên hỗ trợ cho các nghệ sĩ như nhạc sĩ, họa sĩ và nhà thơ, nhưng nhiều người khác cho rằng đó là sự lãng phí tiền bạc. Người viết cần phải đưa ra các lý do giải thích tại sao hai bên lại có quan điểm như vậy và kèm theo đó là ý kiến bản thân liên quan đến chủ đề mà hai bên đang bàn luận. Đối với đề bài này, chúng ta có các cách tiếp cận như sau:
- Đưa ra lý do tại sao một số người cho rằng một số người cho rằng chính phủ nên hỗ trợ cho các nghệ sĩ như nhạc sĩ, họa sĩ và nhà thơ, và sau đó đưa ra lý do tại sao mình ủng hộ quan điểm thứ hai – cho rằng đó là sự lãng phí tiền bạc.
- Đưa ra lý do tại sao một số người, bao gồm cả bản thân mình, cho rằng chính phủ nên hỗ trợ cho các nghệ sĩ như nhạc sĩ, họa sĩ và nhà thơ, và sau đó đưa ra lý do tại sao lại có một số người khác lại cho rằng đó là sự lãng phí tiền bạc.
Brainstorming section: Sau đây là các ý tưởng gợi ý mà người đọc có thể tham khảo để sử dụng trong bài viết của riêng mình.
| GOVERNMENT ASSISTANCE FOR ARTISTS | |
| Arguments for Government Assistance to Artists | Arguments Against Government Assistance to Artists |
Preserving Culture and Heritage:
Encouraging Creativity and Innovation:
Boosting National Reputation:
Equal Opportunities for Emerging Artists:
Economic Contribution:
|
|
| Your own opinion | |
Support with Limits:
Shared Responsibility:
Focus on Educational Impact:
Outcome-Oriented Funding:
|
|
Cấu trúc chi tiết của bài viết
| Mở bài | Paraphrased Topic (Giới thiệu chủ đề bài viết) Thesis statement (Nêu lên quan điểm chính của người viết) |
| Thân bài 1 | Topic Sentence (Câu chủ đề)
|
| Thân bài 2 | Topic Sentence (Câu chủ đề)
|
| Kết bài | Restated thesis (Nhắc lại quan điểm chính của người viết) Summarized main points in body paragraphs (Tóm tắt lại các ý chính ở trong 2 phần thân bài) |
SAMPLE
Some people believe that providing financial assistance to artists such as musicians, painters, and poets is essential, while others argue that it is a misuse of public funds. I firmly agree with the former view, as government support for artists contributes significantly to cultural preservation and societal development.
Supporters of government assistance argue that artists play a crucial role in preserving culture and promoting social well-being. Financial aid enables talented individuals, especially emerging artists, to focus on their craft without the burden of economic insecurity. For instance, government funding of cultural programs, such as traditional music festivals or public art exhibitions, helps preserve national heritage and ensures its accessibility to future generations. Furthermore, art contributes to the economy by attracting tourists and supporting creative industries, which, in turn, generate jobs and income. Therefore, allocating public funds to support artists is a worthwhile investment that enriches society both culturally and economically.
On the other hand, critics claim that funding for artists is an inefficient use of taxpayer money, particularly when more pressing needs exist. They argue that limited resources should prioritize essential sectors such as healthcare, education, and infrastructure. For example, in developing countries where poverty and unemployment are prevalent, spending on art may appear unjustifiable compared to addressing urgent social problems. Additionally, they suggest that art is a market-driven field, where successful artists can secure private funding or sponsorship without relying on subsidies. From this perspective, government support may lead to dependency and undermine the value of self-sufficiency in the arts.
In conclusion, while some believe that government spending on art is wasteful, I contend that supporting artists fosters cultural preservation and economic growth. Although allocating funds efficiently is important, the societal benefits of art justify reasonable financial assistance.
Word count: 276
Phân tích từ vựng
Introduction:
- Financial assistance
- Loại từ: Cụm danh từ
- Financial: Tính từ
- Assistance: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Support provided in the form of money to help individuals or organizations.
- Dịch nghĩa: Hỗ trợ tài chính
- Ví dụ: “Many low-income families rely on financial assistance to cover living expenses.” (Nhiều gia đình thu nhập thấp dựa vào hỗ trợ tài chính để trang trải chi phí sinh hoạt.)
- A misuse of public funds
- Loại từ: Cụm danh từ
- A misuse: Danh từ
- Of public funds: Cụm giới từ
- Nghĩa tiếng Anh: The improper or unethical use of government money.
- Dịch nghĩa: Việc sử dụng sai mục đích ngân sách công
- Ví dụ: “Spending on luxury events can be seen as a misuse of public funds.” (Chi tiêu cho các sự kiện xa hoa có thể được coi là sử dụng sai mục đích ngân sách công.)
Body Paragraph 1:
- Preserving culture
- Loại từ: Cụm động từ
- Preserving: Động từ
- Culture: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Protecting and maintaining cultural traditions and heritage.
- Dịch nghĩa: Bảo tồn văn hóa
- Ví dụ: “Investing in museums is vital for preserving culture.” (Đầu tư vào các bảo tàng là rất quan trọng để bảo tồn văn hóa.)
- Promoting social well-being
- Loại từ: Cụm động từ
- Promoting: Động từ
- Social well-being: Cụm danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: Encouraging or improving the overall health and happiness of society.
- Dịch nghĩa: Thúc đẩy phúc lợi xã hội
- Ví dụ: “Community programs play a key role in promoting social well-being.” (Các chương trình cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phúc lợi xã hội.)
- Talented individuals
- Loại từ: Cụm danh từ
- Talented: Tính từ
- Individuals: Danh từ (số nhiều)
- Nghĩa tiếng Anh: People who possess exceptional skills or abilities.
- Dịch nghĩa: Những cá nhân tài năng
- Ví dụ: “Providing scholarships helps talented individuals reach their full potential.” (Việc cấp học bổng giúp các cá nhân tài năng phát huy tối đa tiềm năng của mình.)
- The burden of economic insecurity
- Loại từ: Cụm danh từ
- The burden: Danh từ
- Of economic insecurity: Cụm giới từ
- Nghĩa tiếng Anh: The stress or difficulty caused by unstable financial conditions.
- Dịch nghĩa: Gánh nặng của bất ổn kinh tế
- Ví dụ: “The burden of economic insecurity can lead to mental health challenges.” (Gánh nặng của bất ổn kinh tế có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần.)
- Creative industries
- Loại từ: Cụm danh từ
- Creative: Tính từ
- Industries: Danh từ (số nhiều)
- Nghĩa tiếng Anh: Sectors that focus on producing artistic or innovative goods and services.
- Dịch nghĩa: Các ngành công nghiệp sáng tạo
- Ví dụ: “Creative industries contribute significantly to cultural preservation and economic growth.” (Các ngành công nghiệp sáng tạo đóng góp đáng kể vào việc bảo tồn văn hóa và tăng trưởng kinh tế.)
- A worthwhile investment
- Loại từ: Cụm danh từ
- A worthwhile: Tính từ
- Investment: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: An expenditure of resources that yields valuable returns or benefits.
- Dịch nghĩa: Một khoản đầu tư đáng giá
- Ví dụ: “Education is often considered a worthwhile investment for the future.” (Giáo dục thường được coi là một khoản đầu tư đáng giá cho tương lai.)
Body Paragraph 2:
- Pressing needs
- Loại từ: Cụm danh từ
- Pressing: Tính từ
- Needs: Danh từ (số nhiều)
- Nghĩa tiếng Anh: Urgent or critical requirements.
- Dịch nghĩa: Các nhu cầu cấp bách
- Ví dụ: “Healthcare and education are among the pressing needs in many developing countries.” (Y tế và giáo dục là một trong những nhu cầu cấp bách ở nhiều quốc gia đang phát triển.)
- Prioritize essential sectors
- Loại từ: Cụm động từ
- Prioritize: Động từ
- Essential sectors: Cụm danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: To give more importance to vital areas of development or operation.
- Dịch nghĩa: Ưu tiên các lĩnh vực thiết yếu
- Ví dụ: “Governments should prioritize essential sectors like healthcare and education.” (Chính phủ nên ưu tiên các lĩnh vực thiết yếu như y tế và giáo dục.)
- Unjustifiable
- Loại từ: Tính từ
- Nghĩa tiếng Anh: Impossible to defend or excuse, often because it lacks fairness or logic.
- Dịch nghĩa: Không thể biện minh được
- Ví dụ: “Spending public funds on unnecessary projects is unjustifiable.” (Chi tiêu ngân sách công vào các dự án không cần thiết là không thể biện minh được.)
- Secure private funding or sponsorship
- Loại từ: Cụm động từ
- Secure: Động từ
- Private funding or sponsorship: Cụm danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: To obtain financial support from non-governmental sources.
- Dịch nghĩa: Tìm kiếm nguồn tài trợ hoặc tài chính từ tư nhân
- Ví dụ: “Cultural events often secure private funding or sponsorship to cover expenses.” (Các sự kiện văn hóa thường tìm kiếm tài trợ hoặc nguồn tài chính từ tư nhân để trang trải chi phí.)
- The value of self-sufficiency
- Loại từ: Cụm danh từ
- The value: Danh từ
- Of self-sufficiency: Cụm giới từ
- Nghĩa tiếng Anh: The importance of being able to rely on oneself without external support.
- Dịch nghĩa: Giá trị của sự tự chủ
- Ví dụ: “Teaching children the value of self-sufficiency prepares them for future challenges.” (Giáo dục trẻ em về giá trị của sự tự chủ chuẩn bị cho chúng đối mặt với những thách thức trong tương lai.)
Conclusion:
- Government spending
- Loại từ: Cụm danh từ
- Government: Danh từ
- Spending: Danh từ
- Nghĩa tiếng Anh: The expenditure of money by the government on public services or projects.
- Dịch nghĩa: Chi tiêu của chính phủ
- Ví dụ: “Government spending on infrastructure can stimulate economic growth.” (Chi tiêu của chính phủ vào cơ sở hạ tầng có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.)
- Wasteful
- Loại từ: Tính từ
- Nghĩa tiếng Anh: Using resources carelessly or inefficiently, resulting in waste.
- Dịch nghĩa: Lãng phí
- Ví dụ: “Investing in projects with no long-term benefits is considered wasteful.” (Đầu tư vào các dự án không có lợi ích lâu dài được coi là lãng phí.)
Trên đây là một trong những cách phân tích và viết bài thi writing IELTS hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn các thông tin hữu ích để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình và có thể giúp cho các bạn đạt được điểm tốt nhất trong kỳ thi.
Nếu các bạn có bất cứ thắc mắc gì, hãy liên hệ ngay với Công ty du học Đại Dương để được tư vấn và giúp đỡ nhiệt tình. Công ty du học Đại Dương tự hào là địa chỉ uy tín trong việc giảng dạy và cung cấp các khóa học IELTS đảm bảo đạt mục tiêu đầu ra, giúp sinh viên thuận lợi hơn trên con đường tiến đến giấc mơ du học.
Công ty du học Đại Dương chúc các bạn thật nhiều may mắn, đạt điểm cao trong kỳ thi lấy bằng IELTS nhé!







