Giải đề IELTS Writing 101: Table & Negative, Positive Essay
GIẢI ĐỀ THI WRITING 2026

Xin chào các bạn!
Hôm nay chuyên viên giáo dục của Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế Đại Dương xin gửi đến các bạn một bài giới thiệu chi tiết về cách phân tích và viết bài hiệu quả trong phần thi viết chính thức của IELTS về hai dạng đề:
DẠNG TASK 1: DOUBLE TABLE
DẠNG TASK 2: NEGATIVE/ POSITIVE ESSAY
IELTS WRITING TASK 1
You have approximately 20 minutes to complete this task.
| The tables below show the number of international students studying in Canada and the United States by country of origin in 2002 and 2003.
Provide an overview of the information by identifying and describing the key details, and include comparisons where appropriate. |
Your report should comprise a minimum of 150 words.

Phân tích sơ lược biểu đồ
- Dạng biểu đồ: Bảng số liệu (Table)
- Đối tượng so sánh chính: Số lượng du học sinh quốc tế đến từ ba quốc gia (Trung Quốc, Ấn Độ, Mỹ/Canada) học tập tại hai quốc gia là Canada và Hoa Kỳ trong hai năm: 2002 và 2003.
- Đơn vị:
- Số lượng người (people): đơn vị tính bằng người.
- Có thêm tỷ lệ thay đổi (% change) giữa hai năm.
- Loại số liệu:
- The number of (số lượng du học sinh).
- The percentage of change (tỷ lệ thay đổi tăng hoặc giảm).
- Thời gian: So sánh hai mốc thời gian cụ thể: năm 2002 và năm 2003.
- Thì cần sử dụng trong bài viết:
- Thì quá khứ đơn
- Dùng để mô tả số liệu tại từng năm cụ thể.
- Ví dụ:“In 2002, 110,000 Chinese students studied in the United States.”→ “Vào năm 2002, có 110.000 sinh viên Trung Quốc theo học tại Mỹ.”
- Thì quá khứ hoàn thành (nếu muốn nhấn mạnh sự thay đổi)
- Dùng để mô tả sự gia tăng hoặc giảm giữa hai năm.
- Ví dụ:“By 2003, the number of Indian students in Canada had increased by 35%.”→ “Tính đến năm 2003, số lượng sinh viên Ấn Độ tại Canada đã tăng thêm 35%.”
Đặc điểm tổng quan (Overview)
- Xu hướng chính (Main trends):
- Câu hỏi dẫn dắt: Tổng số lượng du học sinh quốc tế ở hai quốc gia có xu hướng như thế nào trong giai đoạn 2002–2003?
- Câu trả lời mẫu: Trong giai đoạn từ năm 2002 đến 2003, tổng số du học sinh quốc tế tại cả Canada và Hoa Kỳ đều tăng nhẹ.
- Sự khác biệt chính (Main differences):
- Câu hỏi dẫn dắt: Quốc gia nào có mức tăng mạnh nhất hoặc sụt giảm đáng kể nhất? Có điểm gì nổi bật về từng nước tiếp nhận?
- Câu trả lời mẫu: Trung Quốc là nước có số lượng du học sinh tăng mạnh nhất tại Canada, trong khi Ấn Độ là quốc gia duy nhất ghi nhận sự sụt giảm tại Hoa Kỳ. Ngoài ra, Canada có tỷ lệ tăng trưởng tổng thể cao hơn so với Hoa Kỳ trong giai đoạn này.
Các điểm nổi bật và cần so sánh (Main Features and Comparisons)
Body Paragraph 1: Canada
- Tổng số du học sinh:
▪︎ Tăng mạnh từ 59,870 lên 70,004 trong một năm, tăng 17%.
▪︎ Tốc độ tăng này cao hơn đáng kể so với Hoa Kỳ.
- Sinh viên Trung Quốc:
▪︎ Ghi nhận tỷ lệ tăng cao nhất (45%), từ 5,400 lên 7,850.
- Sinh viên Ấn Độ:
▪︎ Cũng có mức tăng đáng kể 35%, từ 2,100 lên 2,835.
- Sinh viên Mỹ:
▪︎ Tăng nhẹ 9%, từ 5,000 lên 5,450, thấp hơn nhiều so với Trung Quốc và Ấn Độ.
Body Paragraph 2: United States
- Tổng số du học sinh:
▪︎ Tăng rất khiêm tốn, chỉ 2%, từ 581,600 lên 592,230.
▪︎ Chứng tỏ tốc độ thu hút du học sinh quốc tế kém hơn so với Canada trong cùng thời kỳ.
- Sinh viên Trung Quốc:
▪︎ Tăng nhẹ 6%, từ 110,000 lên 116,600, thấp hơn mức tăng tại Canada.
- Sinh viên Ấn Độ:
▪︎ Giảm 9%, từ 200,000 xuống 182,000, trái ngược hoàn toàn với xu hướng tăng ở Canada.
▪︎ Là mức giảm duy nhất trong toàn bộ bảng số liệu.
- Sinh viên Canada:
▪︎ Tăng nhẹ 7%, từ 31,000 lên 33,170, không có biến động lớn.
SAMPLE
| INTRODUCTION | The tables compare the number of international students from China, the USA, and India studying in Canada and the United States in two separate years: 2002 and 2003.
|
| OVERVIEW | Overall, the total number of foreign students in both countries increased from 2002 to 2003. Canada saw more significant growth in international student numbers than the USA, with China showing the largest rise in Canada, while India experienced a decline in the United States.
|
| BODY PARAGRAPH 1 | In Canada, the total number of international students rose from 59,870 in 2002 to 70,004 in 2003, representing a 17% increase. Chinese students made up the largest share of this growth, increasing by 45%, from 5,400 to 7,850. Indian students also showed a substantial rise, growing by 35%, from 2,100 in 2002 to 2,835 in 2003. In contrast, the number of American students in Canada increased more modestly, rising from 5,000 to 5,450, a growth rate of only 9%.
|
|
BODY PARAGRAPH 2 |
In the United States, international student numbers grew slightly from 581,600 to 592,230, an overall increase of just 2%. Chinese student enrollment rose by 6%, from 110,000 to 116,600. However, the number of Indian students declined significantly, dropping by 9%, from 200,000 in 2002 to 182,000 in 2003. Meanwhile, Canadian student numbers in the US increased slightly by 7%, from 31,000 to 33,170. |
| Word count: 281 | |
Phân tích từ vựng nổi bật
Phần này giúp người học hiểu rõ cách sử dụng từ vựng quan trọng, bao gồm nghĩa, cấu trúc, và cách áp dụng trong ngữ cảnh học thuật. Việc nắm vững các từ vựng này sẽ giúp học sinh cải thiện khả năng diễn đạt và viết bài hiệu quả hơn.
- Saw more significant growth
- Loại từ: Cụm động từ
- Saw (v – past of “see”): chứng kiến, ghi nhận
- More significant (adj – comparative): lớn hơn, đáng kể hơn
- Growth (n): sự tăng trưởng
- Nghĩa tiếng Anh: Experienced a greater or more noticeable increase.
- Dịch nghĩa: Chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể hơn
- Ví dụ: Canada saw more significant growth in international student numbers than the USA.→ (Canada ghi nhận mức tăng trưởng đáng kể hơn về số lượng sinh viên quốc tế so với Mỹ.)
- The largest rise
- Loại từ: Cụm danh từ
- Largest (adj – superlative): lớn nhất
- Rise (n): sự tăng lên
- Nghĩa tiếng Anh: The highest or most substantial increase.
- Dịch nghĩa: Mức tăng cao nhất
- Ví dụ: China showed the largest rise in Canada.→ (Trung Quốc thể hiện mức tăng cao nhất tại Canada.)
- Showed a substantial rise
- Loại từ: Cụm động từ
- Showed (v – past of “show”): cho thấy
- A substantial rise (n): một mức tăng đáng kể
- Nghĩa tiếng Anh: Demonstrated a significant increase.
- Dịch nghĩa: Cho thấy một mức tăng đáng kể
- Ví dụ: The number of overseas students showed a substantial rise after 2010.→ (Số lượng sinh viên quốc tế cho thấy một mức tăng đáng kể sau năm 2010.)
- A growth rate of
- Loại từ: Cụm danh từ
- Growth rate (n): tốc độ tăng trưởng
- Of (prep): giới từ chỉ tỷ lệ cụ thể
- Nghĩa tiếng Anh: The speed or percentage at which something increases.
- Dịch nghĩa: Tốc độ tăng trưởng là…
- Ví dụ: India recorded a growth rate of 25% over the decade.→ (Ấn Độ ghi nhận tốc độ tăng trưởng 25% trong suốt thập kỷ.)
- An overall increase of
- Loại từ: Cụm danh từ
- Overall (adj): tổng thể
- Increase (n): sự gia tăng
- Of (prep): giới từ dẫn tỷ lệ hoặc số liệu
- Nghĩa tiếng Anh: A total rise in number or amount.
- Dịch nghĩa: Sự gia tăng tổng thể là…
- Ví dụ: There was an overall increase of 40,000 international students in that period.→ (Có sự gia tăng tổng thể 40,000 sinh viên quốc tế trong giai đoạn đó.)
- Student enrollment
- Loại từ: Cụm danh từ
- Student (n): sinh viên
- Enrollment (n): sự ghi danh, nhập học
- Nghĩa tiếng Anh: The process or number of students officially joining an institution.
- Dịch nghĩa: Tuyển sinh / số lượng sinh viên nhập học
- Ví dụ: Student enrollment at Canadian universities increased steadily.→ (Tuyển sinh tại các trường đại học Canada tăng đều đặn.)
Phân tích cách làm bài
Dạng bảng so sánh số liệu (Comparison Table)
- Cấu trúc bài rõ ràng – Triển khai theo từng quốc gia
- Thân bài được chia thành hai đoạn rõ ràng:
- Đoạn 1 nói về Canada
- Đoạn 2 nói về Hoa Kỳ
- Cách làm này giúp trình bày logic, mạch lạc, dễ theo dõi, đặc biệt khi bảng dữ liệu được chia theo quốc gia tiếp nhận du học sinh.
- Kết hợp số liệu tuyệt đối và tỉ lệ phần trăm
- Mỗi đối tượng (Chinese, Indian, American students) đều được phân tích với:
- Số liệu cụ thể từng năm (e.g., từ 5,400 lên 7,850)
- Tỉ lệ phần trăm tăng/giảm (e.g., tăng 45%)
- Việc kết hợp cả hai giúp bài viết đầy đủ, chính xác và có chiều sâu phân tích.
- Nhấn mạnh vào xu hướng nổi bật
- Nêu bật nhóm có mức tăng/giảm đáng chú ý nhất:
- Chinese students in Canada (+45%)
- Indian students in the US (−9%)
- So sánh rõ giữa hai quốc gia:
- Canada: tăng trưởng toàn diện
- Mỹ: tăng nhẹ, thậm chí có nhóm giảm
- Chiến lược này giúp nâng cao điểm tiêu chí Task Achievement.
- Ngôn ngữ học thuật và linh hoạt
- Từ vựng học thuật và chính xác:
- rose, increased, grew, declined, dropped
- made up, accounted for, represented
- Cấu trúc câu đa dạng:
- “In contrast, the number of American students in Canada increased more modestly…”
- “Meanwhile, Canadian student numbers in the US increased slightly…”
=================================
IELTS Writing Task 2
You should spend about 40 minutes on this task.
Nowadays young people are admiring media and sports stars, even though they often do not set a good example.
Do you think this is a positive or negative development?
Give reasons for your answer and include any relevant examples from your own knowledge or experience.
Write at least 250 words
Phân tích đề thi:
- Dạng câu hỏi: One-sided opinion – Bạn cho rằng đây là phát triển tích cực hay tiêu cực?
- Chủ đề: Ảnh hưởng của người nổi tiếng trong giới truyền thông và thể thao đến giới trẻ
- Yêu cầu: Đưa ra ý kiến cá nhân + lập luận rõ ràng để chứng minh quan điểm là tích cực hoặc tiêu cực.
Dàn bài
Introduction
- Dẫn nhập về việc giới trẻ ngày càng ngưỡng mộ người nổi tiếng.
- Trình bày rõ ràng quan điểm: Đây là một sự phát triển tiêu cực.
Body Paragraph 1: Hậu quả tiêu cực từ việc thần tượng người nổi tiếng không chuẩn mực
- Ý chính 1: Những người nổi tiếng thường có lối sống tai tiếng.
- Ý phụ: Một số vướng vào scandal, bạo lực, chất kích thích.
- Ý chính 2: Giới trẻ dễ bắt chước hành vi tiêu cực.
- Ý phụ: Thiếu kỹ năng phân biệt đúng sai, dễ bị ảnh hưởng tâm lý.
Body Paragraph 2: Tác động tiêu cực đến hệ giá trị và định hướng sống
- Ý chính 1: Trẻ dễ xem danh tiếng, ngoại hình, sự nổi tiếng là ưu tiên hàng đầu.
- Ý phụ: Bỏ qua các giá trị như kiến thức, đạo đức, chăm chỉ.
- Ý chính 2: Làm suy yếu vai trò của người thầy, cha mẹ – những tấm gương tích cực.
- Ý phụ: Thiếu định hướng phát triển cá nhân bền vững.
Conclusion
- Khẳng định lại đây là một xu hướng tiêu cực.
- Kêu gọi cần có định hướng đúng đắn từ gia đình và xã hội.
SAMPLE
In today’s media-driven society, it is increasingly common for young individuals to idolize celebrities in the entertainment and sports industries, even when such figures often fail to exemplify desirable behavior. In my opinion, this trend represents a negative development with potentially harmful consequences for the younger generation.
Many public figures, particularly those in the entertainment and sports sectors, are not always ideal role models. While some demonstrate admirable qualities such as perseverance or talent, others are known for their controversial lifestyle, including substance abuse, aggressive behavior, or unethical actions. When impressionable young people admire these figures without discerning their flaws, they are likely to imitate destructive habits, believing that fame justifies poor conduct. This can lead to the normalization of toxic behavior, undermining moral development.
Moreover, the idolization of media and sports stars often promotes distorted values. Instead of valuing education, kindness, and hard work, many youths begin to equate success with wealth, appearance, or popularity. As a result, they may neglect personal development in pursuit of superficial goals. This phenomenon also diminishes the influence of genuinely positive role models such as educators or family members, who play a vital role in nurturing responsible and grounded individuals.
In conclusion, I strongly believe that the current trend of glorifying celebrities who do not set good examples is a negative one. It not only misguides young people in their formative years but also shifts societal values away from meaningful principles. Parents, educators, and media alike should take steps to promote more constructive role models for the youth.
VOCABULARY
- Idolize (v): Thần tượng hóa
- Exemplify desirable behavior (v): Làm gương cho hành vi tốt
- Controversial lifestyle (n): Lối sống gây tranh cãi
- Normalization of toxic behavior (v): việc coi hành vi tiêu cực là bình thường
- Distorted values (n): Giá trị bị lệch lạc
- Superficial goals (n): Mục tiêu hời hợt, bề ngoài
- Constructive role model (n): Hình mẫu tích cực, mang tính xây dựng
- Formative years (n): Những năm tháng định hình tính cách
Trên đây là một trong những cách phân tích và viết bài thi writing IELTS hiệu quả. Hy vọng bài viết đã mang đến cho bạn các thông tin hữu ích để chuẩn bị cho kỳ thi IELTS của mình và có thể giúp cho các bạn đạt được điểm tốt nhất trong kỳ thi.
Nếu các bạn có bất cứ thắc mắc nào, hãy liên hệ ngay với Chuyên viên Giáo dục của Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế Đại Dương để được tư vấn và giúp đỡ nhiệt tình. Trung tâm Ngoại ngữ Đại Dương (Dai Duong Education) tự hào là địa chỉ uy tín trong việc giảng dạy và cung cấp các khóa học IELTS đảm bảo đạt mục tiêu đầu ra, giúp sinh viên thuận lợi hơn trên con đường tiến đến giấc mơ du học.
Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế Đại Dương chúc các bạn thật nhiều may mắn, đạt điểm cao trong kỳ thi lấy bằng IELTS nhé!
Bạn có đang chật vật với IELTS Writing? Kết nối ngay với Trung tâm Ngoại ngữ Quốc tế Đại Dương để nhận bài mẫu và chiến thuật giải đề hiệu quả nhất!
Xem thêm các bài Giải đề IELTS Wringting: Mixed charts & double question tại đây!
Địa chỉ: 76 Nguyễn Chí Thanh, P. Vườn Lài, TP.HCM
Hotline: 1800 3309
Email: marketing@duhocdaiduong.com
Website: ngoaingudaiduong.edu.vn
Bạn đang ở TP.HCM? Ghé ngay Văn phòng Trung tâm Ngoại ngữ Đại Dương!







